érigne

Học thuật
Thân thiện
érigne

L'infirmière utilise une érigne pour nettoyer la plaie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Cái banh cào: Một dụng cụ y tế hình dạng giống như một cái cào nhỏ, được sử dụng trong một số thủ thuật phẫu thuật hoặc y tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chirurgien a utilisé une érigne pour gratter délicatement la surface de l'os. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một cái banh cào để cạo nhẹ nhàng bề mặt của xương.)
    • L'érigne est un instrument médical peu courant. (Cái banh càomột dụng cụ y tế không phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc phẫu thuật chuyên môn. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Curette (danh từ giống cái): Dụng cụ y tế hình dạng công dụng tương tự, thường dùng để nạo.
  • Râpe (danh từ giống cái): Cái nạo, dụng cụ bề mặt nhám để mài hoặc làm nhẵn.
Từ đồng nghĩa
  • Curette: Dụng cụ nạo (trong y học).
Lưu ý
  • Từ "érigne" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa rất cụ thể hiếm gặp. Người học tiếng Pháp thông thường ít khi gặp từ này trừ khi làm việc trong lĩnh vực y tế hoặc phẫu thuật.
érigne

L'infirmière utilise une érigne pour nettoyer la plaie.

danh từ giống cái
  1. (y học) cái banh cào