établir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đặt, lập, thiết lập: Chỉ hành động tạo ra, xây dựng hoặc đặt để một cái gì đó mới, thường là một tổ chức, hệ thống, quy tắc hoặc công trình.
- Gây dựng, tác thành; gả chồng: Chỉ việc tạo dựng cuộc sống, sự nghiệp ổn định cho ai đó, hoặc (trong cách dùng cũ) gả con gái.
- Chứng minh, xác lập: Chỉ hành động làm rõ, chứng minh một sự thật, một luận điểm hoặc thiết lập một thực tế không thể chối cãi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé d'établir une nouvelle loi. (Chính phủ đã quyết định ban hành một đạo luật mới.)
- Ils souhaitent établir leur entreprise dans la zone industrielle. (Họ muốn thành lập doanh nghiệp của mình trong khu công nghiệp.)
- Les parents ont réussi à établir leurs trois fils. (Cha mẹ đã thành công trong việc gây dựng sự nghiệp cho ba người con trai.)
- L'enquête a permis d'établir les faits avec précision. (Cuộc điều tra đã cho phép xác lập các sự việc một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être établi": Được thiết lập, được công nhận, đã ổn định.
- C'est une tradition bien établie dans notre région. (Đó là một truyền thống đã được thiết lập vững chắc trong vùng của chúng tôi.)
- "S'établir" (Tự phản thân): Tự lập nghiệp, định cư, mở cửa hàng.
- Ils ont décidé de s'établir à la campagne. (Họ đã quyết định định cư ở nông thôn.)
- Il s'est établi comme boulanger dans ce quartier. (Anh ấy đã mở tiệm bánh mì tự kinh doanh ở khu phố này.)
Biến thể và từ gần giống
- Établissement (danh từ giống đực): Sự thành lập; cơ sở, cơ quan, trụ sở.
- L'établissement de cette règle date de 1990. (Việc thiết lập quy tắc này có từ năm 1990.)
- C'est un établissement scolaire réputé. (Đó là một cơ sở giáo dục có tiếng.)
- Établi (tính từ): Được thiết lập, ổn định, có uy tín.
- C'est un avocat établi. (Đó là một luật sư có uy tín/đã có chỗ đứng.)
Từ đồng nghĩa
- Fonder: Sáng lập, thành lập (thường dùng cho tổ chức, học thuyết).
- Instaurer: Thiết lập, đặt ra (thường dùng cho chế độ, chính sách).
- Créer: Tạo ra, sáng tạo.
- Prouver: Chứng minh (nghĩa "chứng minh").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Établir le contact: Thiết lập liên lạc.
- Nous devons établir le contact avec nos partenaires. (Chúng ta cần thiết lập liên lạc với các đối tác.)
- Établir un bilan: Lập bảng tổng kết, đánh giá tình hình.
- Avant de continuer, il faut établir un bilan de nos actions. (Trước khi tiếp tục, cần phải đánh giá tình hình các hành động của chúng ta.)
- Établir un record: Thiết lập kỷ lục.
- L'athlète a établi un nouveau record mondial. (Vận động viên đã thiết lập một kỷ lục thế giới mới.)
Thành ngữ liên quan
- Être bien établi: Được vững chắc, có căn cơ.
- Son entreprise est maintenant bien établie sur le marché. (Công ty của anh ấy giờ đã có chỗ đứng vững chắc trên thị trường.)
ngoại động từ
- đặt, lập, thiết lập
- établir une voie ferréeđặt một đường sắt
- établir une usinelập một nhà máy
- établir un devislập một bản dự toán
- établir sa résidence àđặt nơi ở tại
- gây dựng, tác thành; gả chồng
- établir ses enfantsgây dựng cho con cái
- établir sa fillegả chồng cho con gái
- chứng minh, xác lập
- établir une véritéchứng minh một chân lý