étalier

Học thuật
Thân thiện
étalier

Un étalier arrange des morceaux de viande sur son étal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người bán thịt: Chỉ một người làm nghề bán thịt, thường làm việc tại một quầy hàng hoặc cửa hiệu.
    • Người phụ việc bán thịt: Chỉ người giúp việc cho chủ tiệm bán thịt.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) bán thịt: Miêu tả những liên quan đến nghề hoặc công việc bán thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'étalier du marché est très sympathique. (Người bán thịtchợ rất thân thiện.)
    • Il travaille comme étalier chez le boucher. (Anh ấy làm người phụ việc bán thịt ở cửa hàng thịt.)
  • Tính từ:

    • C'est un métier étalier. (Đómột nghề bán thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh cụ thể về nghề nghiệp hoặc thương mại thực phẩm, đặc biệtthịt. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại hơn so với từ "boucher" (người bán thịt/đồ tể).
Biến thể từ gần giống
  • Étal (danh từ giống đực): Quầy hàng, sạp hàng (nơi người làm việc).
  • Étalage (danh từ giống đực): Sự bày hàng, cách trưng bày hàng hóa.
  • Boucher/Bouchère (danh từ): Người bán thịt, đồ tể (từ thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Boucher (danh từ): Người bán thịt (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Vendeur de viande (cụm danh từ): Người bán thịt (nghĩa đen, mang tính miêu tả).
étalier

Un étalier arrange des morceaux de viande sur son étal.

danh từ
  1. người bán thịt
tính từ
  1. bán thịt
    • Garçon étalier
      người phụ chủ bán thịt