étoffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho phong phú thêm, làm cho đầy đủ thêm: Hành động bổ sung thêm chi tiết, nội dung, hoặc yếu tố để một cái gì đó trở nên đầy đặn, sâu sắc hoặc hoàn chỉnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'auteur a décidé d'étoffer le dernier chapitre. (Tác giả đã quyết định làm phong phú thêm chương cuối cùng.)
- Il faut étoffer votre argumentation avec des exemples concrets. (Cần phải làm cho lập luận của bạn đầy đủ hơn với những ví dụ cụ thể.)
- Pour étoffer son CV, elle a suivi une formation supplémentaire. (Để làm cho hồ sơ của cô ấy phong phú thêm, cô ấy đã tham gia một khóa đào tạo bổ sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "étoffer un dossier": bổ sung thêm tài liệu, bằng chứng để làm hồ sơ đầy đủ và thuyết phục hơn.
- L'avocat a étoffé le dossier de nouvelles preuves. (Luật sư đã bổ sung hồ sơ với những bằng chứng mới.)
- "étoffer un personnage" (trong văn học, kịch): phát triển thêm tính cách, lý lịch để nhân vật trở nên sống động và có chiều sâu hơn.
- Le scénariste a étoffé le personnage du méchant. (Biên kịch đã phát triển thêm nhân vật phản diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Étoffement (danh từ): sự làm phong phú thêm, sự bổ sung.
- L'étoffement de l'article a pris deux jours. (Việc bổ sung làm phong phú bài báo đã mất hai ngày.)
- Étoffé, étoffée (tính từ): phong phú, đầy đủ, có nhiều chi tiết.
- Un rapport bien étoffé. (Một báo cáo rất đầy đủ và chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Enrichir: làm giàu thêm, làm phong phú thêm.
- Compléter: bổ sung cho đầy đủ.
- Développer: phát triển, mở rộng.
- Épaissir (nghĩa bóng): làm dày thêm, làm cho chắc chắn hơn (thường dùng cho lập luận, nội dung).
Từ trái nghĩa
- Appauvrir: làm nghèo đi, làm giảm giá trị.
- Réduire: cắt giảm, thu gọn.
- Simplifier: đơn giản hóa (có thể dẫn đến việc ít chi tiết hơn).
ngoại động từ
- làm thêm phong phú
- étoffer un romanlàm thêm phong phú nội dung một cuốn tiểu thuyết