éviter

ngoại động từ
  1. tránh
    • éviter un danger
      tránh nguy hiểm
    • éviter les mots grossiers
      tránh những từ tục
nội động từ
  1. (hàng hải) xoay quanh neo (do gió hoặc sóng )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống