éviter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tránh, tránh khỏi: Hành động làm cho mình không gặp phải một điều đó không mong muốn, nguy hiểm, khó chịu hoặc một tình huống bất lợi.
    • Tránh, kiêng: Hành động không làm, không sử dụng, hoặc không tiếp xúc với một cái gì đó được coi là không nên.
  2. Nội động từ (Hàng hải):

    • Xoay quanh neo (do gió hoặc sóng ): Dùng để mô tả hành động của một con tàu đang neo đậu nhưng bị xoay chuyển xung quanh mỏ neo do tác động của gió hoặc dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut éviter les accidents. (Phải tránh các tai nạn.)
    • Pour rester en bonne santé, elle évite le sucre. (Để giữ sức khỏe, ấy tránh đường.)
    • J'essaie d'éviter ce sujet de conversation. (Tôi cố gắng tránh chủ đề trò chuyện này.)
  • Nội động từ (Hàng hải):

    • Le navire évite sur son ancre à cause du courant. (Con tàu xoay quanh neo của dòng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éviter de + infinitif": Tránh làm việcđó.

    • Évitez de parler trop fort. (Hãy tránh nói quá to.)
    • Il évite de la croiser dans le couloir. (Anh ấy tránh gặp ấyhành lang.)
  • "Éviter à quelqu'un quelque chose": Giúp ai đó tránh khỏi điều .

    • Son aide m'a évité beaucoup de problèmes. (Sự giúp đỡ của anh ấy đã giúp tôi tránh được nhiều rắc rối.)
    • Cela lui évitera une longue attente. (Điều đó sẽ giúp anh ta tránh được một thời gian chờ đợi dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Évitable (tính từ): Có thể tránh được.

    • Un accident évitable. (Một tai nạn có thể tránh được.)
  • Inévitable (tính từ): Không thể tránh khỏi.

    • Une conséquence inévitable. (Một hậu quả không thể tránh khỏi.)
  • Évitement (danh từ): Sự tránh, hành động tránh.

    • L'évitement du conflit. (Việc tránh xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ:
    • Échapper à: Thoát khỏi, tránh khỏi (một mối nguy).
    • Fuire: Trốn tránh, lẩn tránh (thường với nghĩa mạnh hơn).
    • Esquiver: Né tránh, lảng tránh (một câu hỏi, một đòn tấn công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng phổ biến cho động từ "éviter" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh.

Thành ngữ liên quan
  • Éviter le pire: Tránh được điều tồi tệ nhất.

    • Grâce à son intervention, on a évité le pire. (Nhờ sự can thiệp của anh ấy, chúng tôi đã tránh được điều tồi tệ nhất.)
  • Éviter comme la peste: Tránh xa như tránh bệnh dịch (tránh xa hoàn toàn).

    • Depuis notre dispute, il m'évite comme la peste. (Kể từ sau cuộc cãi vã của chúng tôi, anh ta tránh tôi như tránh bệnh dịch.)
ngoại động từ
  1. tránh
    • éviter un danger
      tránh nguy hiểm
    • éviter les mots grossiers
      tránh những từ tục
nội động từ
  1. (hàng hải) xoay quanh neo (do gió hoặc sóng )