dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ô

  • ««
  • «
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • »
  • »»

Words Containing "ô"

thông qua
thông số
thông sử
thông sự
thông sức
thông suốt
thông tầm
thông tấn
thông tấn xã
thông thái
thông thạo
thông thênh
thông thiên
thông thốc
thông thống
thông thư
Thông Thụ
thông thuộc
thông thường
thông thương
thông thuơng
thông tin
thông tin học
thông tin viên
thông tín viên
thông tỏ
thông tri
thông tư
thông tục
thông tuệ
thông ước
thông đường
thôn lạc
Thôn Môn
thôn nữ
thôn ổ
thôn đội
thôn quê
thôn tính
thôn trang
thôn trưởng
thôn xã
thôn xóm
thô sơ
thô thiển
thợ thủ công
thô tục
thửa công đức
thủ công
thủ công nghệ
thủ công nghiệp
thuế môn bài
thu không
thu lôi
thủ môn
thủ đô
thuốc nôn
thước vuông
thuôn
thượng công
thượng lỵ Đông đô
Thượng Nông
thương ôi
Thượng Thôn
Thượng Yên Công
thuôn thuôn
thu tô
thủy lôi
Thuỵ Lôi
thủy nông
Thuỷ Đông
thủy sư đô đốc
tía tô
tía tô đất
ti-cô
tiếc công
tiếm ngôi
tiên cô
tiến công
tiền công
tiền hô hậu ủng
Tiến Nông
tiên ông
Tiến Đông
tiền phôi
tiếp ngôn
tiểu công nghệ
tiểu công nghiệp
tiểu công quốc
tiêu hôn
  • ««
  • «
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...