ùng

  1. grondement
    • Quả đạn đại bác nổ ùng
      grondement d'un obus qui éclate

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ùng
Cây cổ thụ đổ ùng xuống mặt đường sau cơn bão.