đại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây đại: Một loại cây cảnh thường trồng ở đền chùa, có nhựa mủ, lá dài, hoa thơm thường màu trắng.
- Nguyên đại (nói tắt): Một đơn vị thời gian địa chất rất lớn. Ví dụ: đại Thái cổ, đại Nguyên sinh.
Tính từ:
- To, lớn hơn mức bình thường: Dùng phụ sau danh từ để chỉ kích thước, quy mô vượt trội.
- Rất, cực kỳ (khẩu ngữ): Biểu thị mức độ cao nhất, đến cực điểm.
Phó từ (khẩu ngữ):
- Một cách qua loa, tùy tiện: Làm việc gì đó ngay mà không cân nhắc kỹ, chỉ cốt cho xong việc.
- Rất, cực kỳ (nhấn mạnh mức độ): Dùng để nhấn mạnh tính chất của sự việc, trạng thái.
Tiền tố (yếu tố cấu tạo từ):
- Ghép trước để tạo danh từ, động từ, tính từ: Mang nghĩa "lớn", "quan trọng", "ở mức độ cao" hoặc "thuộc loại lớn".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sân chùa cổ có bóng mát của cây đại. (The ancient temple yard has the shade of a frangipani tree.)
- Đại Trung sinh là một kỷ nguyên có nhiều biến động địa chất. (The Mesozoic era is an epoch with many geological upheavals.)
Tính từ:
- Chiếc cối đá đại ấy cần bốn người khiêng. (That large stone mortar requires four people to carry.)
- Trời hôm nay nóng đại! (It's extremely hot today!)
Phó từ:
- Không biết đường, anh ấy cứ đi đại về hướng nam. (Not knowing the way, he just headed south arbitrarily.)
- Bài khó quá, tôi khoanh đại đáp án. (The test was too hard, I just circled the answers randomly.)
Tiền tố:
- Đất nước ta đang trên đà phát triển và hội nhập quốc tế. (Our country is on the path of development and international integration.)
- Chiến dịch đó kết thúc bằng một đại thắng. (That campaign ended with a great victory.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm đại" / "Ăn đại" / "Mua đại": Cấu trúc "Động từ + đại" diễn tả việc làm một cách tùy tiện, không chắc chắn, thường vì không còn lựa chọn nào khác.
- Không có thời gian nấu nướng, tôi ăn đại gói mì. (Having no time to cook, I just ate a pack of instant noodles.)
"Đại" dùng nhấn mạnh trong khẩu ngữ: Thường đi với tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc để biểu đạt mức độ rất cao.
- Tin đó làm tôi buồn đại. (That news made me extremely sad.)
Biến thể và từ gần giống
- Đại từ (Pronoun): Một từ loại hoàn toàn khác, dùng để thay thế cho danh từ (ví dụ: tôi, nó, chúng ta).
- Đại ý (n): Ý chính, nội dung cốt lõi.
- Đại thể (phó từ): Nhìn chung, về cơ bản.
- Đại khái (tính từ/phó từ): Qua loa, không chi tiết; hoặc dùng để giới thiệu một sự ước chừng.
Từ đồng nghĩa
- To, lớn (về kích thước): Cồng kềnh, khổng lồ, vĩ đại.
- Rất, cực kỳ (về mức độ): Vô cùng, hết sức, cực.
- Qua loa, tùy tiện (về cách thức): Đại khái, liều, ẩu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Đi đại: Đi một cách tùy tiện, không có định hướng rõ ràng.
- Xe hỏng giữa đường, anh ta đành đi đại vào một con hẻm. (His car broke down on the road, so he just arbitrarily turned into an alley.)
Nói đại: Nói một cách không chắc chắn, phỏng đoán.
- Tôi không nhớ rõ, chỉ nói đại thế thôi. (I don't remember clearly, I just said it arbitrarily.)
Thành ngữ liên quan
"Đại sự": Việc lớn, việc hệ trọng.
- Đây là đại sự của quốc gia, không thể xem thường. (This is a major affair of the nation, not to be taken lightly.)
"Đại náo": Làm ồn ào, gây rối lớn.
- Bọn trẻ con đại náo cả căn phòng. (The children made a huge racket in the whole room.)
- 1 d. Cây có nhựa mủ, lá dài, khi rụng để lại trên thân những vết sẹo lớn, hoa thơm, thường màu trắng, thường trồng làm cảnh ở đền chùa.
- 2 d. Nguyên đại (nói tắt). Đại nguyên sinh. Đại thái cổ.
- 3 I t. (dùng phụ sau d.; kết hợp hạn chế). Thuộc loại to, lớn hơn mức bình thường. Lá cờ đại. Nặng như cối đá đại.
- II p. (kng.). Đến mức như không thể hơn được nữa; rất, cực. Cái cười vô duyên. Hôm nay vui đại. Trời rét đại.
- III Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, động từ, có nghĩa "lớn, thuộc loại lớn, hoặc mức độ lớn hơn bình thường". phú*. Đại gia đình*. Đại thắng*. Đại thành công.
- 4 p. (kng.). (Làm việc gì) ngay, không kể nên hay không nên, chỉ cốt cho qua việc, vì nghĩ không còn có cách nào khác. Nhảy đại. Cứ làm đại đi. Nhận đại cho xong việc.