đại

  1. (bot.) frangipanier
  2. ère
  3. grand
  4. (vulg.) beaucoup; énormément
  5. tant bien que mal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đại
Cây đại trước sân chùa nở hoa trắng thơm ngát.