đủng đỉnh

  1. à pas comptés
  2. à loisir
    • đủng đa đủng đỉnh
      (redoublement; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đủng đỉnh
Ông cụ đi đủng đỉnh trên con đường làng vào buổi sáng.