đoàn

Học thuật
Thân thiện
đoàn

Một đoàn vịt con bơi theo mẹ trên mặt hồ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số đông người, vật đi liền nhau, thành hàng lối: Chỉ một nhóm đông người hoặc vật di chuyển cùng nhau, theo một trật tự nhất định.
    • Tập hợp người làm một nhiệm vụ chung: Chỉ một nhóm người được tập hợp lại để thực hiện một công việc, nhiệm vụ cụ thể.
    • Tổ chức gồm những người hoạt động một mục đích chung: Chỉ một tổ chức chính thức, tính chất xã hội hoặc chính trị, được thành lập để theo đuổi một lý tưởng, mục tiêu chung.
    • Tổ chức của quân đội trên đơn vị đội: Chỉ một đơn vị quân đội quy mô lớn hơn "đội".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Một đoàn người diễu hành qua quảng trường. (Một nhóm đông người diễu hành qua quảng trường.)
    • Đoàn công tác sẽ đi khảo sát thực địa vào tuần tới. (Nhóm công tác sẽ đi khảo sát thực địa vào tuần tới.)
    • Anh ấy đoàn viên của Đoàn Thanh niên. (Anh ấy thành viên của tổ chức Đoàn Thanh niên.)
    • Cả đoàn bộ đội đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. (Toàn bộ đơn vị quân đội đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đoàn thể": Tổ chức xã hội, chính trị của quần chúng.

    • Các đoàn thể chính trị - xã hội đóng vai trò quan trọng. (Các tổ chức chính trị - xã hội đóng vai trò quan trọng.)
  • "Đoàn tụ": Tập hợp, sum họp lại (thường dùng cho gia đình).

    • Sau nhiều năm xa cách, gia đình họ mới được đoàn tụ. (Sau nhiều năm xa cách, gia đình họ mới được sum họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Đoàn đội (danh từ): Chỉ chung các tổ chức tập thể, thường Đoàn Thanh niên Đội Thiếu niên.

    • Phong trào thi đua trong đoàn đội rất sôi nổi. (Phong trào thi đua trong các tổ chức thanh thiếu niên rất sôi nổi.)
  • Đoàn viên (danh từ): Thành viên của một đoàn thể, tổ chức (như Đoàn Thanh niên).

    • Các đoàn viên ưu được kết nạp vào Đảng. (Các thành viên ưu của Đoàn được kết nạp vào Đảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm: Tập hợp một số người, vật lại với nhau.
  • Tập thể: Một nhóm người chung hoạt động, lợi ích.
  • Hội: Tổ chức của những người cùng chung sở thích, mục đích.
  • Đội: Nhóm người được tổ chức để làm việc chung (thường nhỏ hơn "đoàn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lập đoàn: Thành lập một đoàn thể, tổ chức.

    • Họ đã lập đoàn để cùng nhau kinh doanh. (Họ đã thành lập một nhóm để cùng nhau kinh doanh.)
  • Gia nhập đoàn: Trở thành thành viên của một đoàn thể.

    • ấy vinh dự được gia nhập đoàn từ năm 18 tuổi. ( ấy vinh dự trở thành thành viên của Đoàn từ năm 18 tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Trăm người như một / Đoàn kết một lòng: Mọi người đều đồng lòng, thống nhất ý chí hành động.

    • Nhờ có tinh thần "trăm người như một", họ đã vượt qua khó khăn. (Nhờ có tinh thần đoàn kết, họ đã vượt qua khó khăn.)
  • Đoàn tàu vô tận: Chỉ một dòng người hoặc vật dài, nối tiếp nhau không dứt.

    • Đoàn người di cư kéo dài như một đoàn tàu vô tận. (Đoàn người di cư kéo dài bất tận.)
đoàn

Một đoàn vịt con bơi theo mẹ trên mặt hồ.

  1. dt. 1. Số đông người, vật đi liền nhau: Một đoàn mừng thọ ngoại hương mới về (K); Song song ngựa trước, ngựa sau một đoàn (K); Đoàn ô-tô vận tải 2. Tập hợp người làm một nhiệm vụ chung: Đoàn chủ tịch; Đoàn thư hội nghị 3. Tổ chức gồm những người hoạt động một mục đích chung: Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh; Đoàn văn công 4. Tổ chức của quân đội trên đơn vị đội: Cả đoàn được Bác Hồ khen.