dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ơ

Không tìm thấy từ "ơ"

Từ gần giống

ạ
á
a
ả
à
ảo
ao
áo
ào
é
ề
ẹ
đễ
e
ế
ê
eo
ẹo
ỉ
I
ì
ị
J
òa
oà
oẹ
ồ ề
ộ ệ
ọe
ọ ẹ
ò e
oẻ
ỏi
ơi
oi
ói
ọi
ôi
ổi
đồ đĩ
ối
đỏi
o o
ồ ồ
đo đỏ
ờ ờ
ú
ừ
u
ứ
ù
ư
ụ
uở
ù ờ
ú ớ
ý
y

Words Containing "ơ"

A Dơi
đá hoa cương
đại cổ, phú thương
đại cương
đại dương
Đài dương
đại dương học
đài gương
ái nương
A-đi-xơn
âm cực dương hồi
âm dương
âm dương lịch
Am Hán chùa Lương
A Mrơn
đảm đương
ăn chơi
ăn cơm
ăn cơm tháng
An Dương
An Dương Vương
đảng cương
ăn giơ
đảng sơn đài
đáng thương
Đảng Tiến, Đông Sơ
đằng trương
đẳng trương
Đằng Vương các tự
đánh hơi
đánh đơn
Anh Sơn
đàn hương
An Khương
ăn lương
An Lương
An Nhơn
An Nhơn Tây
An Sơn
ăn sương
An Thương
an tức hương
ăn tươi
áo bơ-lu-dông
đào nương
áo sơ mi
đao thương
áo tơi
ao-xơ
đa phương
đả thương
đầu cơ
đau cơ
đầu gạc ốc bươu
đấu gươm
đậu hương
đầu đơn
đậu tương
A Vương
đầy hơi
bạch dương
Bạch Mộc Lương Tử
Bá Chương
bạc phơ
bắc phương
Bắc Sơ
Bắc Sơn
ba-dơ
bài hương
Bài Sơn
bài thơ
Bãi Thơm
ba lơn
ba mươi
ba mươi sáu chước
băng dương
bảng lảng bơ lơ
bâng quơ
băng sơn
bắn hơi
ban ơn
ban sơ
bán sơn địa
báo chương
bao lơn
báo ơn
Bảo Sơn
bao thơ
bắp cơ
Bát Đại Sơn
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...