ào

adv
  1. Impetuously
    • lội ào xuống ruộng
      to wade impetuously into a field
verb
  1. To rush
    • nước lụt ào vào các cánh đồng lúa
      floods of water rushed into rice fields

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ào
Nước lụt ào vào cánh đồng.