ẩu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bừa bãi, không nghiêm chỉnh, không cẩn thận: "Ẩu" dùng để chỉ cách làm việc, hành động một cách cẩu thả, qua loa, không chú ý đến chất lượng hay sự chính xác.
- Hấp tấp, vội vàng: "Ẩu" cũng có thể chỉ thái độ, tác phong nóng vội, thiếu suy nghĩ thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy làm bài tập rất ẩu, nên chữ viết nguệch ngoạc và có nhiều lỗi sai.
- Đừng có nói ẩu như vậy, phải suy nghĩ kỹ trước khi phát biểu.
- Cô ấy bị thầy giáo phê bình vì tác phong làm việc ẩu.
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm ẩu": Làm việc một cách cẩu thả, không chịu khó, không đến nơi đến chốn.
- Công trình này bị đánh giá thấp vì đội thợ xây đã làm ẩu.
"Nói ẩu": Nói năng bừa bãi, thiếu suy nghĩ, không đúng sự thật hoặc không có căn cứ.
- Anh ta cứ nói ẩu về người khác mà không biết gì cả.
"Tính ẩu": Tính cách hấp tấp, vội vàng, không cẩn thận.
- Cậu ấy thất bại vì cái tính ẩu của mình.
Biến thể và từ gần giống
Ẩu đả (động từ): Đánh nhau một cách bừa bãi, hỗn loạn, không theo quy tắc.
- Hai nhóm thanh niên ẩu đả với nhau ngay giữa đường phố.
Cẩu thả (tính từ): Gần nghĩa với "ẩu", chỉ sự làm việc qua loa, đại khái, thiếu trách nhiệm.
- Qua loa (tính từ/ phó từ): Làm sơ sài, chiếu lệ, không kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Cẩu thả: Qua loa, đại khái, không chu đáo.
- Hấp tấp: Nóng vội, vội vàng, thiếu bình tĩnh.
- Bừa bãi: Không có trật tự, không ngăn nắp, tùy tiện.
Từ trái nghĩa
- Cẩn thận: Làm việc có suy nghĩ, chú ý đến từng chi tiết.
- Chu đáo: Làm việc đến nơi đến chốn, kỹ lưỡng và đầy đủ.
- Chính xác: Đúng đắn, không sai sót.
- Nghiêm túc: Có thái độ đúng mực, nghiêm chỉnh trong công việc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Ăn ẩu, nói ẩu": (Thành ngữ) Chỉ thói quen xấu là ăn uống và nói năng một cách vội vàng, thiếu văn hóa, không cẩn thận.
- Bố mẹ thường dạy con cái không được ăn ẩu nói ẩu.
"Làm ẩu ăn non": (Tục ngữ) Làm việc cẩu thả, hấp tấp thì sẽ nhận kết quả không tốt, không trọn vẹn.
- Cậu phải sửa ngay thói làm ẩu ăn non này đi.
- pht. Bừa bãi, không nghiêm chỉnh: Làm ẩu.