's

/s, z/
Học thuật
Thân thiện
's

It's a sunny day at the park.

Định nghĩa
  1. Hình thức rút gọn (Contraction):
    • Của "is": Dùng để rút gọn động từ "is" (thì, , ở) trong thì hiện tại đơn.
    • Của "has": Dùng để rút gọn trợ động từ "has" (đã) trong thì hiện tại hoàn thành.
    • Của "us": Dùng để rút gọn đại từ "us" (chúng tôi, chúng ta) sau động từ "let".
    • Của "does" (thông tục): Trong tiếng Anh thông tục, đôi khi được dùng để rút gọn "does" trong câu hỏi.
dụ sử dụng
  • Của "is":
    • It's raining. (Trời đang mưa.)
    • What's the matter? ( chuyện vậy?)
  • Của "has":
    • She's gone. ( ấy đã đi rồi.)
    • He's done it. (Anh ấy đã làm việc đó rồi.)
  • Của "us":
    • Let's go. (Nào chúng ta đi thôi.)
  • Của "does" (thông tục):
    • What's he say about it? (Anh ấy nói về việc đó?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu hỏi đuôi (Tag questions): Thường dùng 's cho "is" hoặc "has".

    • It's a beautiful day, isn't it? (Hôm nay trời đẹp, phải không?)
    • He's finished his work, hasn't he? (Anh ấy đã làm xong việc rồi, phải không?)
  • Trong văn nói văn viết thân mật: 's được dùng rất phổ biến để làm cho lời nói tự nhiên ngắn gọn hơn. Trong văn viết trang trọng, nên dùng đầy đủ "is" hoặc "has".

Biến thể từ gần giống
  • 're: Hình thức rút gọn của "are".
    • You're late. (Bạn đến muộn rồi.)
  • 've: Hình thức rút gọn của "have".
    • I've seen that movie. (Tôi đã xem bộ phim đó rồi.)
  • 'd: Hình thức rút gọn của "had" hoặc "would".
    • He'd finished eating. (Anh ấy đã ăn xong.) - ('d = had)
    • She'd like to come. ( ấy muốn đến.) - ('d = would)
Lưu ý quan trọng
  • 's KHÔNG phải sở hữu cách trong trường hợp này: Ký hiệu 's ở đây hình thức rút gọn (contraction), khác với dấu 's dùng để chỉ sở hữu (possessive 's). dụ: "The dog's bowl" (cái bát của con chó) sở hữu cách, không phải rút gọn.
  • Phân biệt với "its": "Its" (không dấu nháy) tính từ sở hữu, có nghĩa "của ". dụ: (Con mèo liếm chân của .)
  • Ngữ cảnh quyết định nghĩa: Nghĩa của 's được xác định dựa trên ngữ cảnh của câu. dụ, "He's here" thường "He is here", trong khi "He's been here" chắc chắn "He has been here".
's

It's a sunny day at the park.

(viết tắt) của is, has, us, does
  1. (thông tục) (như) is
    • it 's raining
      trời mưa
    • what 's the matter?
      cái đấy?
    • she 's gone
      ta đã đi khỏi
  2. (thông tục) (như) has
    • he 's done it
      anh ấy đã làm việc đó rồi
  3. (thông tục) (như) us
    • let 's go
      nào chúng ta đi thôi
  4. (thông tục) (như) does
    • what 's he say about it?
      ý kiến của anh ấy về việc đó như thế nào?