's
/s, z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Hình thức rút gọn (Contraction):
- Của "is": Dùng để rút gọn động từ "is" (thì, là, ở) trong thì hiện tại đơn.
- Của "has": Dùng để rút gọn trợ động từ "has" (đã) trong thì hiện tại hoàn thành.
- Của "us": Dùng để rút gọn đại từ "us" (chúng tôi, chúng ta) sau động từ "let".
- Của "does" (thông tục): Trong tiếng Anh thông tục, đôi khi được dùng để rút gọn "does" trong câu hỏi.
Ví dụ sử dụng
- Của "is":
- It's raining. (Trời đang mưa.)
- What's the matter? (Có chuyện gì vậy?)
- Của "has":
- She's gone. (Cô ấy đã đi rồi.)
- He's done it. (Anh ấy đã làm việc đó rồi.)
- Của "us":
- Let's go. (Nào chúng ta đi thôi.)
- Của "does" (thông tục):
- What's he say about it? (Anh ấy nói gì về việc đó?)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong câu hỏi đuôi (Tag questions): Thường dùng 's cho "is" hoặc "has".
- It's a beautiful day, isn't it? (Hôm nay trời đẹp, phải không?)
- He's finished his work, hasn't he? (Anh ấy đã làm xong việc rồi, phải không?)
Trong văn nói và văn viết thân mật: 's được dùng rất phổ biến để làm cho lời nói tự nhiên và ngắn gọn hơn. Trong văn viết trang trọng, nên dùng đầy đủ "is" hoặc "has".
Biến thể và từ gần giống
- 're: Hình thức rút gọn của "are".
- You're late. (Bạn đến muộn rồi.)
- 've: Hình thức rút gọn của "have".
- I've seen that movie. (Tôi đã xem bộ phim đó rồi.)
- 'd: Hình thức rút gọn của "had" hoặc "would".
- He'd finished eating. (Anh ấy đã ăn xong.) - ('d = had)
- She'd like to come. (Cô ấy muốn đến.) - ('d = would)
Lưu ý quan trọng
- 's KHÔNG phải là sở hữu cách trong trường hợp này: Ký hiệu 's ở đây là hình thức rút gọn (contraction), khác với dấu 's dùng để chỉ sở hữu (possessive 's). Ví dụ: "The dog's bowl" (cái bát của con chó) là sở hữu cách, không phải rút gọn.
- Phân biệt với "its": "Its" (không có dấu nháy) là tính từ sở hữu, có nghĩa "của nó". Ví dụ: (Con mèo liếm chân của nó.)
- Ngữ cảnh quyết định nghĩa: Nghĩa của 's được xác định dựa trên ngữ cảnh của câu. Ví dụ, "He's here" thường là "He is here", trong khi "He's been here" chắc chắn là "He has been here".
(viết tắt) của is, has, us, does
- (thông tục) (như) is
- it 's rainingtrời mưa
- what 's the matter?cái gì đấy?
- she 's gonecô ta đã đi khỏi
- (thông tục) (như) has
- he 's done itanh ấy đã làm việc đó rồi
- (thông tục) (như) us
- let 's gonào chúng ta đi thôi
- (thông tục) (như) does
- what 's he say about it?ý kiến của anh ấy về việc đó như thế nào?