so
/sou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Như thế, như vậy: Dùng để chỉ mức độ, cách thức hoặc thay thế cho một ý đã được đề cập trước đó.
- Cũng thế, cũng vậy: Dùng để diễn tả sự tương đồng, đồng ý với một hành động hoặc trạng thái đã được nói đến.
- Đến như thế, rất, quá: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc trạng thái.
Liên từ:
- Vì thế, vì vậy, do đó: Dùng để nối hai mệnh đề, chỉ kết quả hoặc hệ quả của điều đã nói trước.
Thán từ:
- Được!, Được thôi!: Dùng để biểu thị sự đồng ý, chấp nhận hoặc ngạc nhiên.
Danh từ:
- Điều đó, việc đó, thế: Dùng để thay thế cho một ý kiến, sự việc, hoặc tình huống đã biết.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (Như thế, như vậy):
- "Is that so?" (Có như thế không?)
- "I think so." (Tôi nghĩ vậy.)
- Phó từ (Cũng thế):
- "She loves music, and so do I." (Cô ấy yêu âm nhạc, và tôi cũng vậy.)
- Phó từ (Rất, quá):
- "Why are you so angry?" (Sao bạn tức giận đến thế?)
- "The movie was so boring." (Bộ phim rất chán.)
- Liên từ:
- "It was raining, so we stayed home." (Trời đang mưa, vì vậy chúng tôi ở nhà.)
- Thán từ:
- "So, you finally agree!" (Thế, cuối cùng anh cũng đồng ý!)
- Danh từ:
- "I told you so." (Tôi đã bảo anh điều đó rồi mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "so as to / so that": Để, để cho, hầu cho (chỉ mục đích).
- I study hard so that I can pass the exam. (Tôi học chăm chỉ để có thể thi đỗ.)
- He spoke quietly so as not to wake the baby. (Anh ấy nói khẽ để không đánh thức em bé.)
- "so... that...": ...đến nỗi mà..., ...đến mức mà... (chỉ kết quả).
- It was so cold that the lake froze. (Trời lạnh đến nỗi mặt hồ đóng băng.)
- "so be it": Đành vậy thôi, cứ thế đi (biểu thị sự chấp nhận, dù miễn cưỡng).
- If we must cancel the trip, so be it. (Nếu chúng ta phải hủy chuyến đi, thì đành vậy thôi.)
- "so to speak / so to say": Có thể nói là, nói như vậy (dùng để giới thiệu một cách diễn đạt hình ảnh hoặc không chính xác theo nghĩa đen).
- He is, so to speak, the brain of the project. (Anh ấy, có thể nói là, bộ não của dự án.)
- "or so": Chừng, khoảng, độ (ước lượng).
- He'll be back in an hour or so. (Anh ấy sẽ quay lại trong khoảng một tiếng nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- "and so on / and so forth": Vân vân.
- We bought fruits, vegetables, and so on. (Chúng tôi đã mua trái cây, rau củ, vân vân.)
- "even so": Tuy nhiên, dù vậy.
- The plan has risks. Even so, I think we should try. (Kế hoạch có rủi ro. Tuy nhiên, tôi nghĩ chúng ta nên thử.)
- "just so": Một cách gọn gàng, ngăn nắp; đúng như vậy.
- She likes everything just so. (Cô ấy thích mọi thứ phải thật ngăn nắp.)
Từ đồng nghĩa
- Therefore / Thus / Hence (Liên từ): Vì vậy, do đó.
- Very / Extremely (Phó từ chỉ mức độ): Rất, cực kỳ.
- Likewise / Similarly (Phó từ): Cũng thế, tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "so" thường không tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường, mà là một phần của các cấu trúc cố định như đã liệt kê ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- "So many men, so many minds": Mỗi người một ý.
- "So far, so good": Cho đến nay vẫn tốt.
- "So long as": Miễn là, với điều kiện là.
- You can borrow my book so long as you return it. (Bạn có thể mượn sách của tôi miễn là bạn trả lại.)
phó từ
- như thế, như vậy
- if sonếu như vậy
- is that so?có như thế không?
- cũng thế, cũng vậy
- you like tea and so do Ianh thích uống chè, tôi cũng vậy
- đến như thế, dường ấy, đến như vậy
- why are you so late?sao anh lại đến muộn đến như thế?
- thế (dùng trong câu hỏi)
- why so?tại sao thế?, sao lại thế?
- how so?sao lại như thế được
- chừng, khoảng
- a week or sochừng một tuần lễ
- he must be forty or soanh ta bốn mươi hay khoảng thế, ông ta chừng bốn mươi
Idioms
- ever so(xem) ever
- and so on; and so forthvân vân
- [in] so far as(xem) far
- so as; so thatđể, để cho, đặng
- so be itđành vậy thôi, đành chịu như vậy thôi
- so far(xem) far
- so long as(xem) long
- so to speak; so to sayấy là nói như vậy
- so...that...đến mức mà..., đến nỗi mà...
- so many men so many mindmỗi người mỗi ý
liên từ
- vì thế, vì vậy, vì thế cho nên, vì lẽ đó
- I was ill and so I could not cometôi bị ốm vì vậy tô không đến được
- thế là (trong câu cảm thán)
- so you are back again!thế là anh lại trở lại
Idioms
- so it be done, it matters not howđành phải làm việc đó thì làm thế nào cũng được
thán từ
- được!, được thôi!; cứ đứng yên! cứ yên! ((cũng) soh)
danh từ
- thế
- I don't thinktôi không nghĩ thế
- I told you sotôi đã bảo anh thế, tôi đã bảo anh mà
- you don't say so?thế à?