Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), English - Vietnamese)
Jump to user comments
tính từ
  • lạ lùng, khác thường
    • Evénement extraordinaire
      sự kiện khác thường
  • bất thường
    • Assemblée extraordinaire
      hội nghị bất thường
  • đặc biệt
    • Génie extraordinaire
      thiên tài đặc biệt
  • ambassadeur extraordinaire+ đại sứ đặc mệnh
danh từ giống đực
  • cái khác thường, cái bất thường
Related search result for "extraordinaire"
Comments and discussion on the word "extraordinaire"