100th
Định nghĩa
- Tính từ: Số thứ tự của một trăm trong thứ tự đếm.
Ví dụ sử dụng
- (Hôm nay là sinh nhật lần thứ 100 của bà ấy.)
- (Anh ấy về đích ở vị trí thứ 100 trong cuộc đua marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"100th anniversary": kỷ niệm lần thứ 100.
- The company celebrated its 100th anniversary last year. (Công ty đã tổ chức kỷ niệm 100 năm thành lập vào năm ngoái.)
"100th percentile": phần trăm thứ 100 (thường dùng trong thống kê, chỉ vị trí cao nhất).
- Her score placed her in the 100th percentile of all test-takers. (Điểm số của cô ấy đặt cô ấy ở phần trăm thứ 100 trong tất cả thí sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- One hundredth (danh từ): một phần trăm.
- A hundredth of a second can make a difference. (Một phần trăm giây có thể tạo ra sự khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Hundredth (tính từ): thứ một trăm (cách viết ngắn gọn hơn của "100th").
- This is the hundredth time I've told you. (Đây là lần thứ một trăm tôi nói với bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "100th", vì đây là số thứ tự.
Thành ngữ liên quan
- "The 100th monkey effect": hiệu ứng con khỉ thứ 100 (một giả thuyết về sự lan truyền ý thức).
- Some believe in the 100th monkey effect as a metaphor for social change. (Một số người tin vào hiệu ứng con khỉ thứ 100 như một phép ẩn dụ cho sự thay đổi xã hội.)