105
Định nghĩa
Danh từ:
- Số một trăm linh năm: "105" là một số tự nhiên nằm giữa 104 và 106, thường dùng để chỉ số lượng, thời gian, hoặc mã số.
Tính từ:
- Gồm một trăm linh năm: "105" được dùng để mô tả một tập hợp hoặc đối tượng có số lượng là 105.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bus number is 105. (Số xe buýt là 105.)
- She scored 105 out of 150 on the test. (Cô ấy đạt 105 trên 150 điểm trong bài kiểm tra.)
Tính từ:
- There are 105 students in the school. (Có 105 học sinh trong trường.)
- The building is 105 meters tall. (Tòa nhà cao 105 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"105 degrees": 105 độ, thường dùng để chỉ nhiệt độ.
- The temperature reached 105 degrees Fahrenheit today. (Nhiệt độ hôm nay đã lên tới 105 độ Fahrenheit.)
"105 percent": 105 phần trăm, nghĩa là vượt quá 100% (thường dùng trong ngữ cảnh nỗ lực hoặc hiệu suất).
- She gave 105 percent effort in the competition. (Cô ấy đã nỗ lực 105 phần trăm trong cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể: "105" là một số cụ thể, không có dạng biến thể. Tuy nhiên, có thể viết thành "one hundred and five" (một trăm linh năm).
Từ đồng nghĩa
- One hundred five: một trăm linh năm (cách viết bằng chữ).
- CV (trong số La Mã): 105 trong hệ số La Mã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs: Vì "105" là một số, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "105 percent": vượt quá mức tối đa, thường dùng để chỉ sự cố gắng hết mình.
- He always gives 105 percent in everything he does. (Anh ấy luôn cố gắng hết mình trong mọi việc anh ấy làm.)