1530s
Định nghĩa
Danh từ: Thập niên 1530: Khoảng thời gian từ năm 1530 đến năm 1539, thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể trong thế kỷ 16.
Ví dụ sử dụng
- (Thập niên 1530 là thời kỳ có nhiều thay đổi tôn giáo lớn ở châu Âu.)
- (Các nghệ sĩ trong thập niên 1530 bắt đầu thử nghiệm với các kỹ thuật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the 1530s": dùng để chỉ một sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra trong khoảng thời gian đó.
- The Protestant Reformation gained momentum in the 1530s. (Phong trào Cải cách Kháng Cách đã phát triển mạnh mẽ trong thập niên 1530.)
Biến thể và từ gần giống
- 1530 (n): năm 1530, cụ thể là một năm duy nhất.
- The year 1530 marked the beginning of a new era. (Năm 1530 đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.)
- 1530s (adj): thuộc thập niên 1530 (dùng như tính từ).
- 1530s fashion was influenced by Italian Renaissance. (Thời trang thập niên 1530 bị ảnh hưởng bởi Phục hưng Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Thập kỷ 1530: cách gọi khác của "thập niên 1530", nhưng ít phổ biến hơn.
- Giai đoạn 1530-1539: mô tả trực tiếp khoảng thời gian.
Các cụm từ liên quan
- "the early 1530s": đầu thập niên 1530 (khoảng 1530-1533).
- The early 1530s saw the establishment of the Church of England. (Đầu thập niên 1530 chứng kiến sự thành lập của Giáo hội Anh.)
- "the late 1530s": cuối thập niên 1530 (khoảng 1536-1539).
- The late 1530s were marked by political unrest. (Cuối thập niên 1530 bị đánh dấu bởi bất ổn chính trị.)