1900s
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều): Thập niên 1900, tức là khoảng thời gian từ năm 1900 đến năm 1909.
Ví dụ sử dụng
- (Thập niên 1900 chứng kiến sự phát minh ra máy bay.)
- (Thời trang trong thập niên 1900 rất khác so với ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the early 1900s": đầu thập niên 1900 (khoảng 1900–1903 hoặc 1905).
- Life in the early 1900s was simpler but harder. (Cuộc sống vào đầu thập niên 1900 đơn giản hơn nhưng khó khăn hơn.)
"the late 1900s": cuối thập niên 1900 (khoảng 1906–1909).
- The late 1900s brought many technological advances. (Cuối thập niên 1900 mang lại nhiều tiến bộ công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
1900 (danh từ): năm 1900 (một năm cụ thể).
- The year 1900 was the first year of the 20th century. (Năm 1900 là năm đầu tiên của thế kỷ 20.)
1900s (danh từ số nhiều): cũng có thể được dùng để chỉ toàn bộ thế kỷ 20 (1900–1999) trong một số ngữ cảnh không chính thức.
- The 1900s were a century of great change. (Thế kỷ 1900 là một thế kỷ của những thay đổi lớn.)
Từ đồng nghĩa
- The decade from 1900 to 1909: thập niên từ 1900 đến 1909.
- The first decade of the 20th century: thập niên đầu tiên của thế kỷ 20.
Các cụm từ liên quan
"in the 1900s": trong thập niên 1900.
- Many immigrants arrived in the 1900s. (Nhiều người nhập cư đã đến trong thập niên 1900.)
"the 1900s fashion": thời trang thập niên 1900.
- The 1900s fashion featured long dresses and hats. (Thời trang thập niên 1900 có đặc điểm là váy dài và mũ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "1900s".