1860s
Định nghĩa
Danh từ: Thập niên 1860, chỉ khoảng thời gian từ năm 1860 đến năm 1869.
Ví dụ sử dụng
- (Thập niên 1860 là một thập kỷ đầy biến động trong lịch sử nước Mỹ, đánh dấu bởi Nội chiến.)
- (Thời trang trong thập niên 1860 có đặc điểm là những chiếc váy phồng lớn và áo nịt ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mid-1860s": giữa thập niên 1860.
- The mid-1860s saw the end of the American Civil War. (Giữa thập niên 1860 chứng kiến sự kết thúc của Nội chiến Hoa Kỳ.)
- "late 1860s": cuối thập niên 1860.
- The late 1860s brought the completion of the transcontinental railroad. (Cuối thập niên 1860 mang đến sự hoàn thành tuyến đường sắt xuyên lục địa.)
Biến thể và từ gần giống
- 1860 (năm cụ thể): năm 1860.
- 1860s-style (tính từ ghép): theo phong cách thập niên 1860.
- The museum displayed 1860s-style furniture. (Bảo tàng trưng bày đồ nội thất theo phong cách thập niên 1860.)
Từ đồng nghĩa
- The eighteen-sixties: thập niên 1860 (cách viết bằng chữ).
- The sixties of the 19th century: những năm sáu mươi của thế kỷ 19 (cách diễn đạt dài hơn).
Các cụm từ liên quan
- "of the 1860s": thuộc thập niên 1860.
- This building dates from the 1860s. (Tòa nhà này có từ thập niên 1860.)
- "in the 1860s": trong thập niên 1860.
- Many immigrants arrived in the 1860s. (Nhiều người nhập cư đã đến trong thập niên 1860.)
Thành ngữ liên quan
- "The Gay Nineties": thuật ngữ chỉ thập niên 1890, thường được dùng để so sánh với các thập niên khác như 1860s.
- Unlike the Gay Nineties, the 1860s were a time of war and reconstruction. (Không giống như thập niên 1890 hào hoa, thập niên 1860 là thời kỳ chiến tranh và tái thiết.)