1830s
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều: Thập niên 1830, tức khoảng thời gian từ năm 1830 đến năm 1839.
Ví dụ sử dụng
- (Thập niên 1830 là thời kỳ có nhiều biến đổi xã hội lớn ở châu Âu.)
- (Thời trang trong thập niên 1830 nổi bật với váy rộng và tay áo phồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the early 1830s": đầu thập niên 1830.
- The early 1830s saw the first railway boom. (Đầu thập niên 1830 chứng kiến sự bùng nổ đường sắt đầu tiên.)
- "the late 1830s": cuối thập niên 1830.
- The late 1830s were marked by economic depression. (Cuối thập niên 1830 bị đánh dấu bởi suy thoái kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- 1830 (n): năm 1830.
- The year 1830 was a turning point in French history. (Năm 1830 là một bước ngoặt trong lịch sử Pháp.)
- 1830s-style (adj): theo phong cách thập niên 1830.
- The museum displayed 1830s-style furniture. (Bảo tàng trưng bày đồ nội thất theo phong cách thập niên 1830.)
Từ đồng nghĩa
- The decade of the 1830s: thập niên 1830 (dạng đầy đủ).
- the 1830–1839 period: khoảng thời gian 1830–1839 (dạng mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến từ "1830s".
Thành ngữ liên quan
- "the roaring 1830s" (thành ngữ không chính thức): thập niên 1830 sôi động (thường dùng để mô tả các hoạt động văn hóa, kinh tế mạnh mẽ).
- Historians sometimes refer to the 1830s as the "roaring 1830s" in America. (Các nhà sử học đôi khi gọi thập niên 1830 là "thập niên 1830 sôi động" ở Mỹ.)