1890s
Định nghĩa
Danh từ:
- Thập niên 1890: "1890s" chỉ khoảng thời gian mười năm từ năm 1890 đến năm 1899. Đây là một thuật ngữ dùng để nói về một thập kỷ cụ thể trong lịch sử, thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh văn hóa, xã hội hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Thập niên 1890 là thời kỳ có nhiều thay đổi lớn về thời trang và công nghệ.)
- (Nhiều phát minh nổi tiếng, như dây kéo, được tạo ra vào thập niên 1890.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the 1890s": Thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ một thập kỷ xác định.
- The art of the 1890s was heavily influenced by the Art Nouveau movement. (Nghệ thuật của thập niên 1890 chịu ảnh hưởng nặng nề từ phong trào Tân nghệ thuật.)
"in the 1890s": Dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian đó.
- The first modern Olympic Games were held in the 1890s. (Thế vận hội hiện đại đầu tiên được tổ chức vào thập niên 1890.)
Biến thể và từ gần giống
1890 (adj): thuộc về năm 1890.
- The 1890 census recorded a significant population increase. (Cuộc điều tra dân số năm 1890 ghi nhận sự gia tăng dân số đáng kể.)
1890s (adj): thuộc về thập niên 1890.
- 1890s fashion included corsets and long skirts. (Thời trang thập niên 1890 bao gồm áo nịt ngực và váy dài.)
Từ đồng nghĩa
- The nineties: Cách nói thân mật, ngắn gọn để chỉ thập niên 1890.
- The nineties were known for the "Gay Nineties" nickname. (Thập niên 1890 được biết đến với biệt danh "Thập niên Vui vẻ".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "1890s". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ chỉ thời gian: - To date back to the 1890s: có niên đại từ thập niên 1890. - This building dates back to the 1890s. (Tòa nhà này có niên đại từ thập niên 1890.)
Thành ngữ liên quan
- The Gay Nineties: Một biệt danh lịch sử cho thập niên 1890 ở Mỹ, gợi nhớ đến sự lạc quan, thịnh vượng và văn hóa sôi động.
- The Gay Nineties were a period of economic growth and cultural change. (Thập niên 1890 Vui vẻ là thời kỳ tăng trưởng kinh tế và thay đổi văn hóa.)