1960s

1960s

A family watches a black-and-white television in their living room during the 1960s.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Thập niên 1960, khoảng thời gian từ năm 1960 đến năm 1969.

dụ sử dụng
  • (Thập niên 1960 thời kỳ nhiều thay đổi xã hội lớn.)
  • ( ấy yêu thích âm nhạc của thập niên 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the 1960s" thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử, văn hóa hoặc xã hội đặc trưng, không chỉ đơn thuần một khoảng thời gian.

    • The fashion of the 1960s is still influential today. (Thời trang của thập niên 1960 vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay.)
  • "in the 1960s" cụm giới từ phổ biến, dùng để chỉ các sự kiện xảy ra trong thập niên đó.

    • The first human landed on the moon in the 1960s. (Con người đầu tiên đặt chân lên mặt trăng vào thập niên 1960.)
Biến thể từ gần giống
  • the '60s (cách viết tắt thông dụng, dùng dấu nháy đơn thay cho "19").

    • The '60s were known for the hippie movement. (Thập niên 60 được biết đến với phong trào hippie.)
  • 1960s-style (adj): mang phong cách thập niên 1960.

    • She wore a 1960s-style dress. ( ấy mặc một chiếc váy kiểu thập niên 1960.)
Từ đồng nghĩa
  • the sixties: thập niên sáu mươi (cách nói thân mật hơn).
    • The sixties were a decade of protest. (Thập niên sáu mươi một thập kỷ của những cuộc biểu tình.)
Các cụm từ liên quan
  • early 1960s: đầu thập niên 1960 (1960–1963).

    • The early 1960s saw the rise of the Beatles. (Đầu thập niên 1960 chứng kiến sự nổi lên của ban nhạc Beatles.)
  • late 1960s: cuối thập niên 1960 (1967–1969).

    • The late 1960s were marked by the Vietnam War protests. (Cuối thập niên 1960 bị đánh dấu bởi các cuộc biểu tình phản đối Chiến tranh Việt Nam.)
Thành ngữ liên quan
  • The swinging sixties: thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ những năm 1960, đặc biệt Anh, với nền văn hóa trẻ trung, tự do sôi động.
    • The swinging sixties were a golden age for music and fashion. (Thập niên 60 sôi động thời kỳ hoàng kim cho âm nhạc thời trang.)