1940s
Định nghĩa
Danh từ: Thập niên 1940, khoảng thời gian từ năm 1940 đến năm 1949. Đây là một danh từ số nhiều, dùng để chỉ một thập kỷ cụ thể trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Thập niên 1940 bị đánh dấu bởi Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
- (Thời trang trong thập niên 1940 bị ảnh hưởng nặng nề bởi các hạn chế thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the early 1940s": đầu thập niên 1940 (khoảng 1940-1943).
- The early 1940s saw the height of the Blitz. (Đầu thập niên 1940 chứng kiến đỉnh điểm của cuộc không kích Blitz.)
"the late 1940s": cuối thập niên 1940 (khoảng 1946-1949).
- The late 1940s brought the beginning of the Cold War. (Cuối thập niên 1940 mang đến sự khởi đầu của Chiến tranh Lạnh.)
"mid-1940s": giữa thập niên 1940.
- The mid-1940s were a time of reconstruction. (Giữa thập niên 1940 là thời kỳ tái thiết.)
Biến thể và từ gần giống
1940s-style (tính từ): theo phong cách thập niên 1940.
- She wore a 1940s-style dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy theo phong cách thập niên 1940.)
Forties (danh từ): thập niên 40 (cách nói rút gọn).
- He was born in the forties. (Ông ấy sinh vào thập niên 40.)
Từ đồng nghĩa
The forties: thập niên 40.
- The forties were a decade of change. (Thập niên 40 là một thập kỷ thay đổi.)
The 1940s decade: thập niên 1940 (cụm từ nhấn mạnh).
- The 1940s decade is often studied in history classes. (Thập niên 1940 thường được nghiên cứu trong các lớp lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "1940s". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - "date back to the 1940s": có niên đại từ thập niên 1940. - This building dates back to the 1940s. (Tòa nhà này có niên đại từ thập niên 1940.)
Thành ngữ liên quan
- "a blast from the past": một ký ức từ quá khứ (thường dùng khi nhắc đến thập niên 1940).
- Listening to 1940s music is a blast from the past for my grandparents. (Nghe nhạc thập niên 1940 là một ký ức từ quá khứ đối với ông bà tôi.)