1930s
A family gathers around a large wooden radio in their living room during the 1930s.
Định nghĩa
Danh từ: Thập niên 1930, khoảng thời gian từ năm 1930 đến năm 1939.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc Đại khủng hoảng xảy ra vào thập niên 1930.)
- (Thời trang trong thập niên 1930 rất thanh lịch và tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the early 1930s": đầu thập niên 1930 (khoảng 1930-1933).
- The early 1930s saw high unemployment rates. (Đầu thập niên 1930 chứng kiến tỷ lệ thất nghiệp cao.)
- "the late 1930s": cuối thập niên 1930 (khoảng 1936-1939).
- The late 1930s were marked by rising political tensions. (Cuối thập niên 1930 được đánh dấu bởi căng thẳng chính trị gia tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- 1930s-style (adj): theo phong cách thập niên 1930.
- She wore a 1930s-style dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy theo phong cách thập niên 1930.)
- Thirties (n): thập niên ba mươi (có thể dùng thay thế không chính thức).
- The thirties were a difficult time for many people. (Thập niên ba mươi là thời gian khó khăn cho nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- The thirties: thập niên ba mươi (dạng rút gọn thông thường).
- The Dirty Thirties: thập niên ba mươi khốn khổ (chỉ thời kỳ Đại khủng hoảng và bão cát ở Mỹ, mang tính ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "1930s". Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ chỉ thời gian: - To date from the 1930s: có niên đại từ thập niên 1930. - This building dates from the 1930s. (Tòa nhà này có niên đại từ thập niên 1930.)
Thành ngữ liên quan
- "Back in the 1930s": hồi thập niên 1930 (dùng để nhắc lại quá khứ).
- Back in the 1930s, people had to work much harder. (Hồi thập niên 1930, mọi người phải làm việc vất vả hơn nhiều.)