3d radar

3d radar

A 3d radar tracks an airplane flying high in the sky.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ra đa ba chiều: "3d radar" một loại ra đa khả năng báo cáo độ cao (altitude) cùng với góc phương vị (azimuth) khoảng cách (distance) của một mục tiêu. Khác với ra đa hai chiều chỉ xác định vị trí trên mặt phẳng, ra đa ba chiều cung cấp thông tin về độ cao, giúp xác định vị trí không gian đầy đủ của mục tiêu.

dụ sử dụng
  • (Quân đội sử dụng ra đa ba chiều để theo dõi máy bay tên lửa theo thời gian thực.)
  • (Các hệ thống kiểm soát không lưu hiện đại dựa vào ra đa ba chiều để đảm bảo khoảng cách an toàn giữa các máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "3d radar imaging": hình ảnh ra đa ba chiều, thường được dùng trong khảo cổ học hoặc giám sát môi trường.
    • The researchers used 3d radar imaging to map underground structures. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng hình ảnh ra đa ba chiều để lập bản đồ các cấu trúc dưới lòng đất.)
  • "phased array 3d radar": ra đa ba chiều mạng pha, một công nghệ tiên tiến cho phép quét chùm tia điện tử không cần xoay học.
    • The Navy deployed a phased array 3d radar system on its new destroyer. (Hải quân đã triển khai hệ thống ra đa ba chiều mạng pha trên tàu khu trục mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Radar (danh từ): thiết bị phát hiện vật thể bằng sóngtuyến.
  • 3D (tính từ): viết tắt của "three-dimensional" (ba chiều), dùng để mô tả không gian chiều sâu ngoài chiều dài chiều rộng.
  • Radar altimeter (danh từ): máy đo độ cao bằng ra đa, một thành phần có thể trong hệ thống 3d radar.
Từ đồng nghĩa
  • Three-dimensional radar: ra đa ba chiều (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
  • Volume search radar: ra đa tìm kiếm thể tích, nhấn mạnh khả năng quét không gian ba chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Lưu ý: "3d radar" không đi kèm với phrasal verbs thông dụng, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To track with 3d radar: theo dõi bằng ra đa ba chiều. - The control center can track multiple targets with 3d radar simultaneously. (Trung tâm điều khiển có thể theo dõi nhiều mục tiêu bằng ra đa ba chiều cùng lúc.) - To detect using 3d radar: phát hiện bằng ra đa ba chiều. - The system is designed to detect stealth aircraft using 3d radar. (Hệ thống được thiết kế để phát hiện máy bay tàng hình bằng ra đa ba chiều.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "3d radar", nhưng có thể liên hệ với: - On the radar: nằm trong tầm ngắm hoặc sự chú ý. - The new threat is on the radar of the 3d radar system. (Mối đe dọa mới đã nằm trong tầm quét của hệ thống ra đa ba chiều.)