Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
tính từ
  • nhân tạo
    • Lac artificiel
      hồ nhân tạo
    • Satellite artificiel
      vệ tinh nhân tạo
  • giả tạo
    • Sourire artificiel
      nụ cười giả tạo
    • Cheveux artificiels
      tóc giả
Related search result for "artificiel"
Comments and discussion on the word "artificiel"