dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

CADRE

Words Mentioning "CADRE"

anh
biến chất
biến tiết
bối cảnh
cán bộ
cán sự
chuyên viên
hoàn cảnh
học sĩ
khung
khung cảnh
khuôn khổ
lồng
ngạch
nhân viên
nong
nữ
nữ cán bộ
đóng khung
tài năng
tha hoá
thoát li
tổ chức
xinh
xinh
xứng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...