nữ

  1. fille
    • năm con ba nam hai nữ
      avoir cinq enfants dont trois garçons et deux filles
  2. femme; dame
    • Hiệu cắt tóc nữ
      salon de coiffure pour dames
    • Xe đạp nữ
      bicyclete de dame
    • Nữ cán bộ
      femme cadre
  3. féminin
    • Giọng nữ
      voix féminine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nữ
Một nữ sinh viên đang đọc sách trong thư viện.