CV

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lý lịch, yếu lý lịch: Đây từ viết tắt của "curriculum vitae", chỉ một bản tóm tắt chi tiết về quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng thành tích của một người, thường được dùng khi xin việc hoặc ứng tuyển vào các chương trình học thuật.
    • Bản tóm tắt quá trình học tập làm việc: Một tài liệu văn bản hệ thống hóa thông tin cá nhân chuyên môn.
  2. Tính từ:

    • Nhiều hơn một trăm năm đơn vị (105): Một từ viết tắt trong hệ số La , biểu thị số 105. Cách viết hoa "CV".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please send your CV and cover letter to our HR department. (Vui lòng gửi yếu lý lịch thư xin việc của bạn đến phòng Nhân sự của chúng tôi.)
    • Her CV is very impressive with experience at several multinational companies. (Bản lý lịch của ấy rất ấn tượng với kinh nghiệmnhiều công ty đa quốc gia.)
  • Tính từ:
    • The Roman numeral CV represents the number one hundred and five. (Chữ số La CV biểu thị số một trăm lẻ năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To tailor your CV": Chỉnh sửa tùy chỉnh yếu lý lịch cho phù hợp với một công việc hoặc vị trí cụ thể.
    • It's important to tailor your CV for each job application. (Việc điều chỉnh yếu lý lịch cho phù hợp với từng đơn xin việc rất quan trọng.)
  • "CV screening": Quá trình sàng lọc, đánh giá ban đầu các bản lý lịch từ ứng viên.
    • Many companies use software for the initial CV screening. (Nhiều công ty sử dụng phần mềm cho việc sàng lọc yếu lý lịch ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Resume (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến với "CV", thường ngắn gọn hơn phổ biến ở Mỹ.
    • In the US, job seekers usually submit a resume instead of a CV. (Ở Mỹ, người tìm việc thường nộp một bản resume thay vì CV.)
  • Curriculum Vitae (n): Cụm từ đầy đủ "CV" viết tắt.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Resume, bio-data, professional profile.
  • Tính từ (số La ): One hundred five, 105.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "CV" do đây danh từ viết tắt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "CV".)

Adjective
  1. nhiều hơn 100 năm đơn vị (105)
Noun
  1. (viết tắt của từ curriculum vitae) lý lịch, bản tóm tắt về quá trình học tập làm việc