CV

Adjective
  1. nhiều hơn 100 năm đơn vị (105)
Noun
  1. (viết tắt của từ curriculum vitae) lý lịch, bản tóm tắt về quá trình học tập làm việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống