CV
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lý lịch, sơ yếu lý lịch: Đây là từ viết tắt của "curriculum vitae", chỉ một bản tóm tắt chi tiết về quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng và thành tích của một người, thường được dùng khi xin việc hoặc ứng tuyển vào các chương trình học thuật.
- Bản tóm tắt quá trình học tập và làm việc: Một tài liệu văn bản hệ thống hóa thông tin cá nhân chuyên môn.
Tính từ:
- Nhiều hơn một trăm năm đơn vị (105): Một từ viết tắt trong hệ số La Mã, biểu thị số 105. Cách viết hoa là "CV".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please send your CV and cover letter to our HR department. (Vui lòng gửi sơ yếu lý lịch và thư xin việc của bạn đến phòng Nhân sự của chúng tôi.)
- Her CV is very impressive with experience at several multinational companies. (Bản lý lịch của cô ấy rất ấn tượng với kinh nghiệm ở nhiều công ty đa quốc gia.)
- Tính từ:
- The Roman numeral CV represents the number one hundred and five. (Chữ số La Mã CV biểu thị số một trăm lẻ năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To tailor your CV": Chỉnh sửa và tùy chỉnh sơ yếu lý lịch cho phù hợp với một công việc hoặc vị trí cụ thể.
- It's important to tailor your CV for each job application. (Việc điều chỉnh sơ yếu lý lịch cho phù hợp với từng đơn xin việc là rất quan trọng.)
- "CV screening": Quá trình sàng lọc, đánh giá ban đầu các bản lý lịch từ ứng viên.
- Many companies use software for the initial CV screening. (Nhiều công ty sử dụng phần mềm cho việc sàng lọc sơ yếu lý lịch ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Resume (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến với "CV", thường ngắn gọn hơn và phổ biến ở Mỹ.
- In the US, job seekers usually submit a resume instead of a CV. (Ở Mỹ, người tìm việc thường nộp một bản resume thay vì CV.)
- Curriculum Vitae (n): Cụm từ đầy đủ mà "CV" viết tắt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Resume, bio-data, professional profile.
- Tính từ (số La Mã): One hundred five, 105.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "CV" do đây là danh từ viết tắt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "CV".)
Adjective
- nhiều hơn 100 năm đơn vị (105)
Noun
- (viết tắt của từ curriculum vitae) lý lịch, bản tóm tắt về quá trình học tập và làm việc