Canton
/'kæntɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tổng, bang: Một đơn vị hành chính nhỏ, đặc biệt là ở Thụy Sĩ, nơi đất nước được chia thành các bang (cantons) tự trị.
- Thành phố Canton: Tên tiếng Anh cũ của thành phố Quảng Châu (Guangzhou), thủ phủ của tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc.
Ngoại động từ:
- Chia thành các tổng: Phân chia một khu vực lãnh thổ thành các đơn vị hành chính nhỏ.
- (Quân sự) Chia quân đóng theo khu vực: Phân bổ binh lính vào các khu vực có dân cư để đóng quân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Switzerland is a federation of 26 cantons. (Thụy Sĩ là một liên bang gồm 26 bang.)
- Canton was an important port for foreign trade. (Canton (Quảng Châu) từng là một cảng quan trọng cho thương mại nước ngoài.)
Ngoại động từ:
- The government decided to canton the newly acquired territory. (Chính phủ quyết định chia vùng lãnh thổ mới giành được thành các tổng.)
- The army was cantoned in villages throughout the region. (Quân đội được chia ra đóng ở các làng trong suốt vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cantonal" (tính từ): thuộc về một tổng/bang.
- Cantonal laws can vary significantly in Switzerland. (Luật của các bang ở Thụy Sĩ có thể khác biệt đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantonment (danh từ): khu vực đóng quân, doanh trại.
- The soldiers returned to their cantonment after the exercise. (Các binh sĩ trở về doanh trại của họ sau cuộc tập trận.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (nghĩa đơn vị hành chính):
- District: huyện, quận.
- Province: tỉnh.
- State: bang, tiểu bang.
Ngoại động từ (nghĩa phân chia):
- Divide: chia ra.
- Quarter: cho đóng quân, phân chia khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- tổng
- bang (trong liên bang Thuỵ sĩ)
ngoại động từ
- chia thành tổng
- (quân sự) chia (quân) đóng từng khu vực có dân cư