billet

/'bilit/
Học thuật
Thân thiện
billet

He wrote a short billet to his family from the camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chỗ trú quán, chỗ ăn ở (cho quân nhân): Chỉ nơitạm thời được cung cấp cho binh lính, thường trong nhà dân.
    • Lệnh bố trí chỗ ở (quân sự): Văn bản chính thức yêu cầu cung cấp chỗcho quân nhân.
    • (Thông tục) Công việc, vị trí làm việc: Một cách nói thông tục để chỉ một công việc hoặc vị trí trong một tổ chức.
  2. Động từ:

    • Bố trí chỗ ở, cho trú quân: Hành động cung cấp hoặc sắp xếp chỗtạm thời, đặc biệt cho quân nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The soldiers were happy with their comfortable billet in the village. (Những người lính hài lòng với chỗ trú quán thoải mái của họ trong làng.)
    • He was given a billet ordering him to provide room for two officers. (Anh ta nhận được một lệnh bố trí chỗyêu cầu cung cấp phòng cho hai sĩ quan.)
    • He managed to get a cushy billet at the headquarters. (Anh ta xoay xở để được một công việc nhàn hạtrụ sở chính.)
  • Động từ:

    • During the war, the army billeted its troops in local schools. (Trong chiến tranh, quân đội bố trí chỗcho binh lính trong các trường học địa phương.)
    • The officer was billeted on a friendly family. (Viên sĩ quan được bố trínhà một gia đình thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into billets": (quân sự) vào trú quánnhà dân.

    • The regiment will go into billets for the winter months. (Trung đoàn sẽ vào trú quánnhà dân trong những tháng mùa đông.)
  • "every bullet has its billet": (thành ngữ) phát đạn nào trúng đâu do số cả; mọi sự đều đã được định đoạt.

    • He survived the battle unscathed, proving that every bullet has its billet. (Anh ta sống sót sau trận chiến không bị thương tích, chứng tỏ rằng mọi việc đều do số phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Billeting (danh động từ): Hành động bố trí chỗcho quân nhân.
    • The billeting of soldiers caused some inconvenience to the townspeople. (Việc bố trí chỗcho binh lính gây ra một số bất tiện cho người dân thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chỗ ở):
    • Quarters: Khu vực/ nơi ở (của quân nhân).
    • Lodgings: Chỗ ở thuê, nhà trọ.
  • Danh từ (nghĩa công việc):
    • Post: Vị trí, chức vụ.
    • Position: Chức vụ, vị trí.
  • Động từ:
    • Quarter: Cho trú quân, bố trí chỗ ở.
    • Lodge: Cho ở trọ, cung cấp chỗ ở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Billet on/upon someone: Bố trí (quân nhân) ở nhà ai đó.
    • The government has the right to billet soldiers on civilians in times of need. (Chính phủ quyền bố trí binh línhnhà dân thường khi cần thiết.)
billet

He wrote a short billet to his family from the camp.

danh từ
  1. thanh củi
  2. thanh sắt nhỏ
  3. (kiến trúc) đường trang trí hình thanh củi
danh từ
  1. (quân sự) lệnh yêu cầu cung cấp cho bộ đội
  2. chỗ trú quán; chỗ trú chân (của bộ đội)
  3. (thông tục) công ăn việc làm

Idioms

  • every bullet has its billet
    phát đạn nào trúng đâu do số cả
  • to go into billets
    (quân sự) trú quánnhà dân
ngoại động từ
  1. (quân sự) trú quân
  2. cho (bộ đội) trú chắc, cho (bộ đội) ăn ở (ở đâu)
    • the soldiers were billeted on the villagers
      bộ đội được ăn ở nhà dân