Clyde

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một con sông ở Scotland: "Clyde" tên của một con sông chínhphía tây Scotland, chảy từ vùng cao nguyên phía nam ra biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Glasgow is a major city situated on the River Clyde. (Glasgow một thành phố lớn nằm bên bờ sông Clyde.)
    • The Clyde flows into the Firth of Clyde, an estuary on the west coast. (Sông Clyde đổ vào vịnh Clyde, một vùng cửa sông trên bờ biển phía tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Clyde": Khi đề cập với mạo từ xác định "the", "Clyde" thường được hiểu con sông này, đặc biệt trong bối cảnh địa , lịch sử hoặc kinh tế của Scotland.
    • Shipbuilding was once a major industry on the Clyde. (Đóng tàu từng một ngành công nghiệp chính trên sông Clyde.)
Biến thể từ liên quan
  • Firth of Clyde (n): Vịnh Clyde, vùng cửa sông rộng nơi sông Clyde đổ ra biển Ireland.

    • The Firth of Clyde is known for its scenic beauty. (Vịnh Clyde nổi tiếng với vẻ đẹp cảnh quan.)
  • Clydesdale (n): Một giống ngựa kéo nặng nguồn gốc từ thung lũng sông Clyde.

    • Clydesdale horses are powerful and have distinctive white feathers on their legs. (Ngựa Clydesdale rất khỏe bờm lông trắng đặc trưng trên chân.)
Lưu ý
  • "Clyde" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ địa danh. cũng có thể được dùng làm tên người (họ hoặc tên riêng) trong tiếng Anh, nhưng nghĩa phổ biến nguyên thủy nhất là tên con sông.
Noun
  1. sông Clyde dòng sông phía tây Scotlen, chảy từ vùng cao phía nam vào vịnh clyde.