clod

/klɔd/
Học thuật
Thân thiện
clod

A farmer breaks up a clod of dirt in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cục, cục đất: Một khối đất hoặc vật chất rắn, dày đặc, thường hình dạng không đều.
    • Người quê mùa, người thô kệch: (Mang tính miệt thị) Một người thiếu tinh tế, vụng về hoặc kém thông minh.
    • Xác thịt, thể chất: (Văn chương, ít dùng) Phần thể xác của con người, đối lập với linh hồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cục đất):
    • He tripped over a clod of earth in the field. (Anh ta vấp phải một cục đất trên cánh đồng.)
    • The plow broke up the hard clods of soil. (Cái cày đã làm vỡ những cục đất cứng.)
  • Danh từ (người thô kệch):
    • Don't be such a clod; you just stepped on her foot! (Đừng thô lỗ như vậy; anh vừa giẫm lên chân ấy đấy!)
    • He felt like a clod for forgetting her birthday. (Anh ấy cảm thấy mình thật vụng về khi quên sinh nhật của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The clod": (Cổ xưa) Dùng để chỉ đất đai, ruộng vườn nói chung.
    • He worked the clod from dawn till dusk. (Ông ấy làm việc trên ruộng đất từ sáng đến tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Clodhopper (danh từ): (Thông tục) Người quê mùa, thô kệch; cũng có thể chỉ một đôi giày ống to, nặng.
  • Cloddish (tính từ): tính chất thô kệch, vụng về.
    • His cloddish behavior embarrassed everyone. (Hành động thô kệch của anh ta khiến mọi người đều xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lump: Cục, tảng (đất, đá).
  • Oaf: Người vụng về, ngốc nghếch.
  • Boor: Kẻ thô lỗ, quê mùa.
Thành ngữ liên quan
  • A clod of earth: Một cục đất. (Thường dùng theo nghĩa đen).
  • To break clods: Cày xới, làm vỡ đất cục.
clod

A farmer breaks up a clod of dirt in the field.

danh từ
  1. cục, cục đất
  2. (the clod) đất đai, ruộng đất
  3. người quê mùa cục mịch, người thô kệch ((như) clodhopper)
  4. (nghĩa bóng) xác thịt, thể chất (đối với linh hồn)
  5. thịt cổ
ngoại động từ
  1. ném cục đất vào (ai...)