bén
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sắc, dễ cắt: Dùng để mô tả lưỡi dao, kéo, rựa... rất sắc, có khả năng cắt gọt dễ dàng.
- Động từ:
- Bắt lửa, cháy lan: Chỉ việc lửa bắt đầu cháy hoặc lan sang vật liệu dễ cháy.
- Tiếp xúc, chạm đến: Chỉ hành động chạm vào, đặt chân lên một bề mặt nào đó.
- Có tác dụng, có hiệu quả: Chỉ việc một tác động nào đó bắt đầu phát huy ảnh hưởng hoặc hiệu quả.
- Quen thuộc, thích nghi: Chỉ việc bắt đầu làm quen và trở nên quen thuộc với một môi trường, thói quen hoặc mùi vị nào đó.
- Dính vào, vương vào: Chỉ việc một chất bẩn, chất lỏng... dính lên quần áo, đồ vật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Con dao này rất bén, cắt gì cũng dễ.
- Lưỡi kéo bén mới cắt vải nhanh được.
Động từ:
- Củi ướt nên lửa khó bén. (nghĩa: bắt lửa)
- Nó sợ đến nỗi không dám bén chân vào nhà. (nghĩa: đặt chân, chạm đến)
- Thuốc đã bén, bệnh nhân tỉnh lại. (nghĩa: có tác dụng)
- Mới về quê vài ngày mà nó đã bén cơm canh rau muống rồi. (nghĩa: quen, thích nghi)
- Đi dưới mưa, quần bén đầy bùn. (nghĩa: dính vào)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bén duyên": Bắt đầu có duyên phận, tình cảm (thường dùng trong thơ ca, văn chương).
- Hai người bén duyên nhau từ một buổi hội làng.
- "bén hơi" / "quen hơi bén tiếng": Trở nên quen thuộc, thân thiết qua thời gian tiếp xúc.
- Con mèo mới về, vài hôm là đã bén hơi với cả nhà.
- "không bén gót": Không theo kịp, không sánh bằng (thường dùng để so sánh).
- Tài năng của hắn còn không bén gót đàn anh.
Biến thể và từ gần giống
- Bén rễ (cụm động từ): Chỉ cây cối bắt đầu đâm rễ, bám vào đất; nghĩa bóng là bắt đầu ổn định và phát triển ở một nơi nào đó.
- Cây non mới trồng đã bén rễ xuống đất.
- Gia đình tôi đã bén rễ ở vùng đất mới này.
- Sắc bén (tính từ): Sắc sảo và sắc (nghĩa đen về dao); nghĩa bóng chỉ sự nhạy bén, sắc sảo trong tư duy.
- Lập luận của cô ấy rất sắc bén.
Từ đồng nghĩa
- Sắc (tt): Cùng nghĩa với "bén" khi chỉ lưỡi dao.
- Chạm (đgt): Cùng nghĩa với "bén" khi chỉ sự tiếp xúc.
- Quen (đgt/tt): Cùng nghĩa với "bén" khi chỉ sự quen thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "bén" thường kết hợp trực tiếp với danh từ để tạo cụm động từ, hơn là tạo phrasal verb theo cấu trúc tiếng Anh.) - Bén mảng: Ghé đến, lui tới (một nơi nào đó, thường dùng với sắc thái không mấy tích cực). - Khu vực ấy nguy hiểm, đừng có bén mảng đến. - Bén mồi: Chỉ cá cắn câu, đớp mồi; nghĩa bóng là bắt đầu mắc vào một cạm bẫy, thói quen xấu. - Con cá lớn đã bén mồi. - Nó bén mồi cờ bạc từ nhỏ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Lửa gần rơm lâu ngày cũng bén": Hoàn cảnh, môi trường xấu lâu ngày cũng sẽ ảnh hưởng, tác động đến con người.
- "Chân không bén đất": Di chuyển rất nhanh; hoặc chỉ sự xa rời thực tế, lao động.
- 1 tt. Nói dao sắc Bén như dao cau.
- 2 đgt. 1. Bắt lửa: Lửa gần rơm lâu ngày cũng bén (tng) 2. Có tác dụng đến: Đào tiên đã bén tay Phàm (K) 3. Quen với: Mùi thiền đã bén muối dưa (K) 4. Bắt đầu biết: Quen hơi bén tiếng 5. Dính vào: Quần bén bùn.