tick
/tik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng tích tắc: Âm thanh ngắn, lặp đi lặp lại phát ra từ đồng hồ hoặc một số thiết bị cơ khí.
- Dấu kiểm (✓): Một dấu nhỏ (thường hình chữ V) dùng để đánh dấu một mục trong danh sách đã được xem xét, hoàn thành hoặc chấp thuận.
- Khoảnh khắc, giây lát: Một khoảng thời gian rất ngắn (cách dùng thân mật).
- Con ve, con bét: Một loài động vật chân khớp nhỏ, ký sinh, hút máu động vật có vú và chim.
Động từ:
- Kêu tích tắc: Phát ra âm thanh tích tắc, như tiếng đồng hồ chạy.
- Đánh dấu kiểm: Đặt một dấu kiểm (✓) bên cạnh một mục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The only sound in the room was the steady tick of the clock. (Âm thanh duy nhất trong phòng là tiếng tích tắc đều đặn của đồng hồ.)
- Put a tick next to the tasks you have finished. (Hãy đặt một dấu kiểm bên cạnh những nhiệm vụ bạn đã hoàn thành.)
- I'll be ready in a tick. (Tôi sẽ sẵn sàng trong một giây lát.)
- Be careful of ticks when walking in the forest. (Hãy cẩn thận với con ve khi đi bộ trong rừng.)
Động từ:
- The old clock ticks loudly. (Chiếc đồng hồ cũ kêu tích tắc rất to.)
- Tick the box if you agree with the statement. (Hãy đánh dấu kiểm vào ô nếu bạn đồng ý với nhận định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on the tick": Đúng giờ một cách chính xác.
- The meeting started on the tick of nine. (Cuộc họp bắt đầu đúng chín giờ.)
"what makes someone tick": Điều gì thúc đẩy hoặc khiến một người hành động/ham thích như vậy (ám chỉ động cơ, sở thích sâu xa).
- I've always wondered what makes him tick. (Tôi luôn tự hỏi điều gì thúc đẩy anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Tick-tock (danh từ): Âm thanh mô phỏng tiếng đồng hồ chạy (tích tắc).
- Ticking (danh từ): Vải bọc chắc chắn, thường dùng cho nệm và gối.
- Tick off (cụm động từ): (1) Đánh dấu kiểm từng mục trong danh sách. (2) Khiến ai đó tức giận, khó chịu.
- She ticked off each item on her shopping list. (Cô ấy đánh dấu kiểm từng món trong danh sách mua sắm.)
- His arrogant attitude really ticks me off. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta thực sự khiến tôi tức điên.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiếng tích tắc): Click.
- Danh từ (dấu kiểm): Check mark, check.
- Danh từ (khoảnh khắc): Moment, second, jiffy.
- Danh từ (con ve): Parasite (ký sinh trùng - nghĩa rộng hơn).
- Động từ (kêu tích tắc): Click.
- Động từ (đánh dấu): Check off, mark.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tick away/by/past: (Thời gian) trôi qua (thường được cảm nhận qua tiếng tích tắc của đồng hồ).
- The seconds ticked away as we waited for the results. (Những giây trôi qua khi chúng tôi chờ đợi kết quả.)
- Tick over: (1) (Động cơ) chạy không tải, chạy cầm chừng. (2) (Công việc, hoạt động) tiến triển chậm nhưng ổn định.
- Keep the engine ticking over while I run inside. (Hãy để động cơ chạy không tải trong khi tôi chạy vào trong.)
- Business is just ticking over at the moment. (Công việc kinh doanh hiện chỉ đang tiến triển chậm.)
Thành ngữ liên quan
- In two ticks: Rất nhanh, ngay lập tức.
- I'll be with you in two ticks. (Tôi sẽ đến với bạn ngay lập tức.)
- The clock is ticking: Thời gian đang trôi qua (nhấn mạnh sự gấp rút hoặc hạn chót).
- We need to decide quickly; the clock is ticking. (Chúng ta cần quyết định nhanh; thời gian không còn nhiều.)
danh từ
- tiếng tích tắc (của đồng hồ)
- on the tickđúng giờ
- at seven to the tick; on the tick of sevenđúng bảy giờ
- (thân mật) chút, lát, khoảnh khắc, giây lát
- in a ticktrong khoảnh khắc, trong giấy lát
- in half ticktrong giây lát
- dấu kiểm " v" (khi điểm số từng mục trong một danh sách)
- to mark with a tickđánh dấu kiểm
động từ
- kêu tích tắc (đồng hồ)
Idioms
- to tick offđánh dấu (để kiểm điểm)
- to tich outphát ra (điện tín, tin tức) (máy điện báo)
- to tick overchạy không (máy)
danh từ
- (động vật học) con bét, con ve, con tíc
- vải bọc (nệm, gối)
- (thông tục) sự mua chịu; sự bán chịu
nội động từ
- (thông tục) mua chịu; bán chịu cho (ai); mua chịu (hàng); bán chịu (hàng)