dick

/dik/
danh từ, (từ lóng)
  1. to take one's dick that thề rằng, quả quyết rằng
  2. up to dick xuất sắc, phi thường, cừ khôi
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mật thám, thám tử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa