Depression
/di'preʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự buồn rầu, sự chán nản, sự phiền muộn: Một trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài, đặc trưng bởi nỗi buồn sâu sắc, mất hứng thú và thiếu năng lượng.
- Tình trạng suy thoái kinh tế nghiêm trọng: Một giai đoạn kéo dài của hoạt động kinh tế suy giảm mạnh, đặc trưng bởi tỷ lệ thất nghiệp cao, sản xuất đình trệ và mức sống thấp.
- Chỗ lõm, chỗ trũng: Một khu vực bề mặt thấp hơn hoặc lõm xuống so với xung quanh.
- Sự giảm, sự hạ thấp: Hành động hoặc quá trình làm giảm xuống về mức độ, cường độ, số lượng hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ trạng thái cảm xúc:
- She sought help for her depression. (Cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ cho chứng trầm cảm của mình.)
- A feeling of deep depression overwhelmed him. (Một cảm giác buồn rầu sâu sắc tràn ngập anh ta.)
- Chỉ tình trạng kinh tế:
- The country is sliding into an economic depression. (Đất nước đang trượt vào một cuộc suy thoái kinh tế.)
- Many businesses failed during the Great Depression. (Nhiều doanh nghiệp đã phá sản trong thời kỳ Đại Suy thoái.)
- Chỉ địa hình:
- Water collected in the depression in the ground. (Nước đọng lại trong chỗ trũng trên mặt đất.)
- Chỉ sự giảm xuống:
- A depression in air pressure often indicates a storm is coming. (Sự giảm áp suất không khí thường báo hiệu một cơn bão sắp đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clinical depression": Trầm cảm lâm sàng, một rối loạn tâm trạng nghiêm trọng được chẩn đoán bởi chuyên gia y tế.
- He was diagnosed with clinical depression and started therapy. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng trầm cảm lâm sàng và bắt đầu trị liệu.)
- "Manic depression" (tên cũ của Bipolar Disorder): Rối loạn lưỡng cực, một tình trạng liên quan đến các giai đoạn hưng cảm và trầm cảm luân phiên.
- "Postnatal depression": Trầm cảm sau sinh, một dạng trầm cảm ảnh hưởng đến một số phụ nữ sau khi sinh con.
Biến thể và từ gần giống
- Depress (động từ): Làm chán nản, làm suy sụp; nhấn xuống, đè xuống; làm giảm giá trị.
- The bad news depressed everyone. (Tin xấu làm mọi người chán nản.)
- Depressive (tính từ): Có tính chất trầm cảm, u sầu.
- He was in a depressive state. (Anh ấy đang trong trạng thái u sầu.)
- Depressed (tính từ): Chán nản, thất vọng; bị đình đốn, bị suy thoái; bị lõm xuống.
- She felt very depressed after losing her job. (Cô ấy cảm thấy rất chán nản sau khi mất việc.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ cảm xúc: Melancholy (u sầu), despondency (ngã lòng, thất vọng), gloom (ảm đạm, u ám), sadness (nỗi buồn).
- Chỉ kinh tế: Recession (suy thoái), slump (sự sụt giảm mạnh), downturn (thời kỳ suy giảm).
- Chỉ địa hình: Hollow (chỗ trũng), dip (chỗ lõm xuống), basin (lưu vực, chỗ trũng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "depression". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "depress".)
Thành ngữ liên quan
- "To fall into a depression": Rơi vào trạng thái trầm cảm/chán nản.
- After the accident, he fell into a deep depression. (Sau vụ tai nạn, anh ấy rơi vào tình trạng trầm cảm sâu sắc.)
- "The Great Depression": Cuộc Đại suy thoái, chỉ thời kỳ suy thoái kinh tế toàn cầu nghiêm trọng những năm 1930.
danh từ
- chỗ lõm, chỗ đất lún, chỗ sụt xuống
- sự chán nản, sự ngã lòng; sự buồn rầu, sự phiền muộn
- tình trạng đình đốn, tình trạng trì trệ, tình trạng đình trệ
- sự suy yếu, sự suy nhược, sự sút kém (về thể lực)
- sự giảm giá, sự sụt giá
- sự nén xuống, sự đẩy xuống, sự hạ xuống
- sự hạ (giọng)
- (vật lý), (toán học) sự giảm, sự hạ thấp
- the depression of mercury in a thermometersự hạ thuỷ ngân trong nhiệt biểu
- depression of order of differential equationsự giảm cấp của một phương trình vi phân
- (thiên văn học) góc nổi, phù giác