impression
/im'preʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ấn tượng: Cảm giác, ý kiến hoặc hình ảnh hình thành trong tâm trí về một người, một sự vật, hoặc một sự việc.
- Cảm giác, cảm tưởng: Một niềm tin hoặc ý nghĩ mơ hồ, chưa hoàn toàn chắc chắn.
- Dấu, vết, vết in: Dấu vết hoặc hình ảnh được tạo ra bởi áp lực, như một vật được đóng hoặc in lên bề mặt khác.
- Sự in, bản in, số lượng in (trong ngành in ấn): Hành động in ấn; tất cả các bản sao của một ấn phẩm được in trong một lần.
- Tiết mục nhại lại, mô phỏng (người nổi tiếng): Màn trình diễn bắt chước đặc điểm hoặc giọng nói của một người nổi tiếng để giải trí.
Ví dụ sử dụng
Ấn tượng:
- His speech made a deep impression on the audience. (Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ra một ấn tượng sâu sắc với khán giả.)
- My first impression of the city was very positive. (Ấn tượng đầu tiên của tôi về thành phố rất tích cực.)
Cảm giác, cảm tưởng:
- I was under the impression that the meeting started at 10 AM. (Tôi có cảm tưởng rằng cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ sáng.)
- What is your impression of the new policy? (Cảm nhận của bạn về chính sách mới là gì?)
Dấu, vết in:
- The fossil showed a clear impression of a leaf. (Hóa thạch cho thấy một vết in rõ ràng của một chiếc lá.)
- He left the impression of his hand in the wet concrete. (Anh ấy để lại dấu bàn tay trên lớp bê tông ướt.)
Sự in, bản in:
- The first impression of the book sold out quickly. (Lần in đầu tiên của cuốn sách đã bán hết nhanh chóng.)
Tiết mục nhại lại:
- The comedian is famous for his impression of the president. (Nam diễn viên hài nổi tiếng với tiết mục nhại lại tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under the impression that...": có cảm giác, tin rằng (điều gì đó có thể đúng).
- I was under the impression that you had already left. (Tôi cứ nghĩ rằng bạn đã rời đi rồi.)
"to make an impression": gây ấn tượng.
- She really wanted to make an impression at the job interview. (Cô ấy thực sự muốn gây ấn tượng tại buổi phỏng vấn xin việc.)
"a lasting impression": ấn tượng lâu dài, khó phai.
- The documentary left a lasting impression on me. (Bộ phim tài liệu đã để lại một ấn tượng lâu dài trong tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Impressive (adj): gây ấn tượng mạnh, đáng chú ý.
- The view from the mountain top was impressive. (Cảnh quan từ đỉnh núi thật ấn tượng.)
Impress (động từ): gây ấn tượng, in dấu.
- He tried to impress the judges with his talent. (Anh ấy cố gắng gây ấn tượng với ban giám khảo bằng tài năng của mình.)
Impressionable (adj): dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động (thường nói về người trẻ).
- Children are at an impressionable age. (Trẻ em đang ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Feeling: cảm giác, cảm nhận.
- Imprint: dấu in, vết hằn.
- Notion: ý niệm, quan niệm.
- Effect: ảnh hưởng, tác động.
Thành ngữ liên quan
- First impressions are the most lasting: Ấn tượng đầu tiên là ấn tượng khó phai nhất.
- To give a false impression: tạo ra một ấn tượng sai lệch, gây hiểu lầm.
- His silence gave a false impression of agreement. (Sự im lặng của anh ta đã tạo ra ấn tượng sai lệch là đồng ý.)
danh từ
- ấn tượng
- to make a strong impression on someonegây một ấn tượng mạnh mẽ đối với ai
- cảm giác; cảm tưởng
- to be under the impression that...có cảm tưởng rằng...
- sự đóng, sự in (dấu, vết)
- dấu, vết, dấu in, vết in, dấu hằn, vết hằn, vết ấn
- the impression of a seal on waxvết con dấu đóng trên sáp
- (ngành in) sự in; bản in; số lượng in
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuật nhại các nhân vật nổi tiếng (trên sân khấu...)