Ebro
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Sông Ebro: Tên riêng của một con sông lớn ở đông bắc Tây Ban Nha, chảy vào biển Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Ebro is the longest river entirely within Spain. (Sông Ebro là con sông dài nhất hoàn toàn nằm trong lãnh thổ Tây Ban Nha.)
- Many battles were fought along the banks of the Ebro. (Nhiều trận chiến đã diễn ra dọc theo hai bên bờ sông Ebro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Ebro Delta": Đồng bằng sông Ebro, một khu vực đất ngập nước quan trọng ở cửa sông.
- The Ebro Delta is a major rice-producing region. (Đồng bằng sông Ebro là một vùng trồng lúa quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ebro River (n): Sông Ebro (cách gọi đầy đủ trong tiếng Anh).
- Río Ebro (n): Tên gọi bằng tiếng Tây Ban Nha của con sông này.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến cho tên riêng của một địa danh. Có thể mô tả là a major Spanish river (một con sông lớn của Tây Ban Nha).
Noun
- sông Ebro - một con sông ở đông bắc Tây Ban Nha; chảy vào Địa Trung Hải