Existence
/ig'zistəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tồn tại, sự có: Trạng thái hiện hữu, có mặt trong thực tế.
- Cuộc sống, cuộc đời: Khoảng thời gian một người hoặc sinh vật sống; cách thức sống.
- Vật sống, sinh vật: Một thực thể sống.
Ví dụ sử dụng
Sự tồn tại, sự có:
- Preuves de l'existence de Dieu. (Bằng chứng về sự tồn tại của Chúa.)
- J'ignorais l'existence de ce document. (Tôi không biết là có tài liệu đó.)
Cuộc sống, cuộc đời:
- Pendant toute son existence. (Trong suốt cuộc đời.)
- Une existence heureuse. (Cuộc sống sung sướng.)
Vật sống, sinh vật:
- Lutte pour l'existence. (Đấu tranh sinh tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moyens d'existence": kế sinh nhai, phương tiện để duy trì cuộc sống.
- Il cherche des moyens d'existence. (Anh ấy tìm kiếm kế sinh nhai.)
Biến thể và từ gần giống
Existentiel, existentielle (tính từ): thuộc về sự tồn tại, hiện sinh.
- Une crise existentielle. (Một cuộc khủng hoảng hiện sinh.)
Exister (động từ): tồn tại, có.
- Ce problème existe depuis longtemps. (Vấn đề này đã tồn tại từ lâu.)
Từ đồng nghĩa
- Présence: sự hiện diện.
- Vie: cuộc sống, đời sống.
- Être: sinh vật, bản thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "existence").
Thành ngữ liên quan
- Lutte pour l'existence: đấu tranh sinh tồn (thuật ngữ thường dùng trong sinh học và xã hội học).
- La lutte pour l'existence est un concept darwinien. (Đấu tranh sinh tồn là một khái niệm của Darwin.)
danh từ giống cái
- sự tồn tại, sự có
- Preuves de l'existence de Dieubằng chứng về sự tồn tại của Chúa
- J'ignorais l'existence de ce documenttôi không biết là có tài liệu đó
- cuộc sống, cuộc đời
- Pendant toute son existencetrong suốt cuộc đời
- Une existence heureusecuộc sống sung sướng
- vật sống, sinh vật
- lutte pour l'existenceđấu tranh sinh tồn
- moyens d'existence+ kế sinh nhai