Fictif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tưởng tượng, giả định: Chỉ một cái gì đó không có thật, được tạo ra từ trí tưởng tượng hoặc chỉ tồn tại trên lý thuyết.
- Ảo, hão, giả: Chỉ một cái gì đó không có thực chất, không có giá trị thực tế hoặc được tạo ra với mục đích lừa dối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un personnage fictif est au centre de ce roman. (Một nhân vật tưởng tượng là trung tâm của cuốn tiểu thuyết này.)
- Il a inventé une histoire fictive pour justifier son retard. (Anh ta đã bịa ra một câu chuyện hão để biện minh cho sự chậm trễ của mình.)
- La valeur fictive de ces actions est bien supérieure à leur valeur réelle. (Giá trị giả của những cổ phiếu này cao hơn nhiều so với giá trị thực của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adresse fictive": địa chỉ giả.
- Il a utilisé une adresse fictive pour s'inscrire. (Anh ta đã dùng một địa chỉ giả để đăng ký.)
"Nom fictif": tên giả, bút danh.
- L'écrivain publie sous un nom fictif. (Nhà văn xuất bản dưới một cái tên giả.)
Biến thể và từ gần giống
Fiction (danh từ giống cái): sự hư cấu, tiểu thuyết, điều tưởng tượng.
- La frontière entre la fiction et la réalité est parfois floue. (Ranh giới giữa hư cấu và hiện thực đôi khi mờ nhạt.)
Fictivement (trạng từ): một cách giả tưởng, một cách hão huyền.
- Cette entreprise est fictivement domiciliée à l'étranger. (Công ty này có trụ sở giả ở nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Imaginaire: tưởng tượng.
- Irréel: không có thực.
- Factice: giả tạo, nhân tạo.
- Illusoire: ảo tưởng, hão huyền.
Từ trái nghĩa
- Réel: có thực.
- Véritable: thật sự, đích thực.
- Concret: cụ thể.
- Authentique: xác thực.
tính từ
- tưởng tượng, giả định
- Personnage fictifnhân vật tưởng tượng
- ảo, hão, giả
- Promesses fictiveslời hứa hão
- Existence fictivesự tồn tại ảo
- Valeur fictive (kinh tế, tài chính)giá trị giả