Fictif

tính từ
  1. tưởng tượng, giả định
    • Personnage fictif
      nhân vật tưởng tượng
  2. ảo, hão, giả
    • Promesses fictives
      lời hứa hão
    • Existence fictive
      sự tồn tại ảo
    • Valeur fictive (kinh tế, tài chính)
      giá trị giả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Fictif"