Fictif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tưởng tượng, giả định: Chỉ một cái gì đó không thật, được tạo ra từ trí tưởng tượng hoặc chỉ tồn tại trênthuyết.
    • Ảo, hão, giả: Chỉ một cái gì đó không thực chất, không giá trị thực tế hoặc được tạo ra với mục đích lừa dối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un personnage fictif est au centre de ce roman. (Một nhân vật tưởng tượngtrung tâm của cuốn tiểu thuyết này.)
    • Il a inventé une histoire fictive pour justifier son retard. (Anh ta đã bịa ra một câu chuyện hão để biện minh cho sự chậm trễ của mình.)
    • La valeur fictive de ces actions est bien supérieure à leur valeur réelle. (Giá trị giả của những cổ phiếu này cao hơn nhiều so với giá trị thực của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adresse fictive": địa chỉ giả.

    • Il a utilisé une adresse fictive pour s'inscrire. (Anh ta đã dùng một địa chỉ giả để đăng ký.)
  • "Nom fictif": tên giả, bút danh.

    • L'écrivain publie sous un nom fictif. (Nhà văn xuất bản dưới một cái tên giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiction (danh từ giống cái): sự hư cấu, tiểu thuyết, điều tưởng tượng.

    • La frontière entre la fiction et la réalité est parfois floue. (Ranh giới giữa hư cấu hiện thực đôi khi mờ nhạt.)
  • Fictivement (trạng từ): một cách giả tưởng, một cách hão huyền.

    • Cette entreprise est fictivement domiciliée à l'étranger. (Công ty này trụ sở giảnước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Imaginaire: tưởng tượng.
  • Irréel: không thực.
  • Factice: giả tạo, nhân tạo.
  • Illusoire: ảo tưởng, hão huyền.
Từ trái nghĩa
  • Réel: thực.
  • Véritable: thật sự, đích thực.
  • Concret: cụ thể.
  • Authentique: xác thực.
tính từ
  1. tưởng tượng, giả định
    • Personnage fictif
      nhân vật tưởng tượng
  2. ảo, hão, giả
    • Promesses fictives
      lời hứa hão
    • Existence fictive
      sự tồn tại ảo
    • Valeur fictive (kinh tế, tài chính)
      giá trị giả

Từ trái nghĩa

Từ gần giống