Halcyon

/'hælsiən/
danh từ
  1. (thần thoại,thần học) chim thanh bình
  2. (động vật học) chim trả
tính từ
  1. thanh bình, êm ả
    • halcyon days
      những ngày thanh bình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự