Heller

/'helə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ồn ào, người gây náo loạn: "heller" chỉ một người, thường thanh niên, hành vi ồn ào, quậy phá hoặc gây rối.
    • Người liều lĩnh, khinh suất: "heller" cũng có thể chỉ một người hành động một cách liều lĩnh, thiếu thận trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That kid is a real heller, always shouting and running in the halls. (Đứa nhỏ đó đúng một tay ồn ào, lúc nào cũng la hét chạy trong hành lang.)
    • Don't be such a heller and think before you act! (Đừng liều lĩnh như vậy, hãy suy nghĩ trước khi hành động!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói, mang sắc thái tiếng lóng (slang) thường hàm ý không trang trọng.
  • Thường dùng để mô tả một cách không hài lòng về hành vi của một người, đặc biệt người trẻ tuổi.
Biến thể từ gần giống
  • Hellion (danh từ): từ đồng nghĩa gần nhất, cũng chỉ một người, đặc biệt trẻ con hoặc thanh thiếu niên, rất nghịch ngợm khó kiểm soát.
    • Those boys are little hellions. (Mấy đứa con trai đó những đứa trẻ nghịch ngợm.)
Từ đồng nghĩa
  • Troublemaker: kẻ gây rối.
  • Rowdy: người ồn ào, hay gây lộn.
  • Reckless person: người liều lĩnh.
Lưu ý
  • "Heller" cũng một đơn vị tiền tệ phụ (100 halers = 1 koruna) của Cộng hòa Séc Slovakia, nhưng nghĩa này rất hiếm gặp không liên quan đến nghĩa danh từ chỉ người được giải thíchtrên.
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
  1. người ồn ào
  2. người liều lĩnh khinh suất

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Heller"