Hooker

/'hukə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gái mại dâm, gái điếm: Một người phụ nữ hành nghề mại dâm, thường chỉ những người tìm kiếm khách hàng trên đường phố.
    • (Thể thao, Bóng bầu dục) Vị trí hooker: Cầu thủ chơivị trí trung tâm của hàng đầu trong đội hình scrum, nhiệm vụ giành bóng bằng chân.
    • Thuyền buồm nhỏ (kiểu Lan hoặc Ireland): Một loại thuyền đánh cá truyền thống, thường một cột buồm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa mại dâm):
    • The police arrested a hooker on the corner last night. (Cảnh sát đã bắt một gái điếmgóc phố tối qua.)
  • Danh từ (Nghĩa thể thao):
    • The team's hooker successfully won the ball in the scrum. (Hooker của đội đã thành công giành được bóng trong pha scrum.)
  • Danh từ (Nghĩa thuyền):
    • They sailed a traditional Irish hooker along the coast. (Họ lái một chiếc thuyền buồm truyền thống Ireland dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Street hooker": Gái mại dâm đi tìm khách trên đường phố, phân biệt với những người làm việc trong nhà chứa hoặc qua mạng.
    • He was approached by a street hooker. (Anh ta bị một gái đường phố tiếp cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Hook (động từ): Móc, câu. Đây gốc từ của "hooker", liên quan đến hành động "câu" khách.
  • Prostitute (danh từ): Gái mại dâm. Từ đồng nghĩa chính thức trung lập hơn.
  • Scrum-half (danh từ): Vị trí số 9 trong bóng bầu dục, một vị trí khác trong cùng đội hình.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa mại dâm): Sex worker, prostitute, streetwalker.
  • (Nghĩa thể thao): Front-row forward (chung cho các vị trí hàng đầu trong scrum).
  • (Nghĩa thuyền): Fishing boat, smack.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "hooker" khi chỉ nghề nghiệp (mại dâm) mang sắc thái tiêu cực, thô tục có thể gây khó chịu. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, nên dùng các từ như "sex worker" (công nhân tình dục) hoặc "prostitute".
  • Trong bối cảnh thể thao (bóng bầu dục), đây một thuật ngữ kỹ thuật trung lập, chỉ một vị trí cụ thể trong đội.
  • Nghĩa chỉ loại thuyền ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
danh từ
  1. người móc
  2. (thể dục,thể thao) đấu thủ giành hất móc (bóng bầu dục)
  3. thuyền đánh cá một buồm; thuyền đánh cá buồm nhỏ (-lan, Ai-len)

Idioms

  • the old hooker
    khuội (thần thoại,thần học) con tàu (bất cứ loại nào)

Từ gần giống