Jeûner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nhịn ăn: Hành động không ăn uống trong một khoảng thời gian nhất định, thường lý do tôn giáo, sức khỏe hoặc biểu tình.
    • (Thân mật) Nhịn thèm (một thú vui nào đó): Cố gắng không thỏa mãn một sở thích hoặc thói quen nào đó trong một thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Pendant le Ramadan, les musulmans jeûnent du lever au coucher du soleil. (Trong tháng Ramadan, người Hồi giáo nhịn ăn từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.)
    • Pour des raisons médicales, il doit jeûner avant la prise de sang. ( lý do y tế, anh ấy phải nhịn ăn trước khi lấy máu.)
    • J'ai décidé de jeûner des réseaux sociaux pendant un mois. (Tôi đã quyết định "nhịn" mạng xã hội trong một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeûner pour une cause": Nhịn ăn để biểu tình, đấu tranh cho một mục đích.

    • Les prisonniers politiques jeûnent pour protester contre leurs conditions de détention. (Cácnhân chính trị nhịn ăn để phản đối điều kiện giam giữ của họ.)
  • "Jeûner par intermittence": Nhịn ăn gián đoạn, một phương pháp ăn uống chỉ ăn trong một khung giờ nhất định trong ngày.

    • Beaucoup de gens pratiquent le jeûne intermittent pour perdre du poids. (Nhiều người thực hành nhịn ăn gián đoạn để giảm cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Le jeûne (danh từ giống đực): Sự nhịn ăn, việc nhịn ăn.

    • Le jeûne est une pratique ancienne. (Việc nhịn ănmột tập tục lâu đời.)
  • Le jeûneur / La jeûneuse (danh từ): Người nhịn ăn.

    • Les jeûneurs se rassemblent sur la place publique. (Những người nhịn ăn tụ tậpquảng trường công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • S'abstenir de manger: Kiêng không ăn.
  • Faire une grève de la faim: Thực hiện tuyệt thực (thường mục đích chính trị/biểu tình, mang tính cấp độ cao nghiêm trọng hơn "jeûner").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "jeûner" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai jeûne !" (Thân mật): Dùng để nói một bữa ăn quá ít ỏi, nghèo nàn.
    • Avec seulement une salade, c'est un vrai jeûne ! (Chỉ với một đĩa salad, đây đúngmột bữa "nhịn ăn" thật rồi!)
nội động từ
  1. nhịn ăn
  2. (thân mật) nhịn thèm (thú vui)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Jeûner"