Littéral

tính từ
  1. từng chữ
    • Traduction littérale
      cách dịch từng chữ
  2. bằng chữ
    • Symboles littéraux
      hiệu bằng chữ
  3. (luật học, pháp lý) dựa trên văn bản
    • sens littéral
      nghĩa theo chữ, nghĩa đen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Littéral"