dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

Live

Words Mentioning "Live"

ái ân
ăn bám
ăn chơi
an cư
ăn hại
ăn không
ăn nằm
an nhàn
ăn đong
ăn uống
ăn xổi
đắp đổi
đa thọ
bách
bạch đinh
bách niên giai lão
ba cùng
bẩn
báo cô
bạt mạng
bệ rạc
bình dị
bình yên
bội ước
buông tuồng
cân hơi
cao thượng
chạ
Chăm
chằng
chật chội
chật hẹp
chia lìa
chợ
chuôm
có điều
còn
cư
Dao
dật
du cư
để mà
giữ lời
gửi rể
Hà Tĩnh
heo hắt
hoàng
hưởng thọ
hưu bổng
kềnh
khắc khổ
khả dĩ
kia
kiếm chác
kiềm hoả
lây lất
liệu
lưu đãng
mỗ
Mường
nằm vùng
nghèo
nghỉ đẻ
ngụ
nông nghiệp
Nùng
ở
ở ẩn
đổi đời
đơn độc
ở thuê
ở trọ
phụ ước
quần cư
riêng biệt
sinh sống
sống
sống thác
sum vầy
Thái
thọ
tôn giáo
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...